Bản dịch của từ Inside trong tiếng Việt
Inside

Inside (Preposition)
(giới từ) ở bên trong, phía trong một không gian, vật hoặc nơi chốn; diễn tả vị trí bên trong một đối tượng hoặc khu vực.
Inside.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Inside (Adjective)
Ở bên trong; nằm trong phần nội bộ của một vật, không ở bên ngoài.
Situated on or in the inside.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Inside (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Inside (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "inside" được dùng để chỉ vị trí bên trong một không gian hoặc cấu trúc nào đó. Trong tiếng Anh, "inside" có thể được dùng như giới từ, trạng từ hoặc danh từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức viết và phát âm nhưng có thể có sự khác biệt về cách sử dụng trong ngữ cảnh. Ví dụ, ở Anh, "inside" thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức để miêu tả một tình huống hay cảm xúc bên trong, trong khi ở Mỹ, từ này thường mang tính mô tả vật lý nhiều hơn.
Họ từ
Từ "inside" được dùng để chỉ vị trí bên trong một không gian hoặc cấu trúc nào đó. Trong tiếng Anh, "inside" có thể được dùng như giới từ, trạng từ hoặc danh từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức viết và phát âm nhưng có thể có sự khác biệt về cách sử dụng trong ngữ cảnh. Ví dụ, ở Anh, "inside" thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức để miêu tả một tình huống hay cảm xúc bên trong, trong khi ở Mỹ, từ này thường mang tính mô tả vật lý nhiều hơn.
