Anh - Việt

Bản dịch của từ Inside trong tiếng Việt

inside

PrepositionAdjectiveAdverbNoun

inside (Preposition)

/ɪnˈsaɪd/
/ɪnˈsaɪd/
AI

Nghĩa 01

(giới từ) ở bên trong, phía trong một không gian, vật hoặc nơi chốn; diễn tả vị trí bên trong một đối tượng hoặc khu vực.

Inside.

Ví dụ
Cô đợi bạn bè mình đến trong quán cà phê.She waited inside the cafe for her friends to arrive.
Bữa tiệc được tổ chức bên trong nhà Sarah do trời mưa.The party was held inside Sarah's house due to the rain.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

inside (Adjective)

/ˈɪnsˌɑɪd/
/ˌɪnsˈɑɪd/
AI

Nghĩa 01

Được biết hoặc thực hiện bởi người bên trong một nhóm, tổ chức (không phải người ngoài).

Known or done by someone within a group or organization.

Ví dụ
Thông tin bên trong về công ty đã bị rò rỉ ra ngoài.The inside information about the company was leaked to the public.
Chỉ có những người trong nhóm bên trong mới nhận thức được sự thay đổi.Only those on the inside team were aware of the changes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ở bên trong; nằm trong phần nội bộ của một vật, không ở bên ngoài.

Situated on or in the inside.

Ví dụ
Thông tin bên trong chỉ được biết đến một số người.The inside information was only known to a few people.
Cách nhìn từ bên trong về hoạt động của công ty đã mở mang tầm mắt.The inside view of the company's operations was eye-opening.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

inside (Adverb)

/ˈɪnsˌɑɪd/
/ˌɪnsˈɑɪd/
AI

Nghĩa 01

Không quá (khoảng thời gian đã nêu); trong vòng (một khoảng thời gian ngắn hơn thời hạn được đề cập). Dùng để nói rằng điều gì đó sẽ xảy ra trước khi hết thời gian đã cho.

In less than (the period of time specified)

Ví dụ
Cô ấy đã đến trong vòng mười phút.She arrived inside ten minutes.
Sự kiện sẽ bắt đầu trong vòng một giờ.The event will start inside an hour.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Nằm ở bên trong, ở trong phạm vi hoặc trong không gian của một vật, nơi chốn hoặc khu vực nào đó.

Situated within the confines of (something)

Ví dụ
Cô ấy thích ở bên trong vào cuối tuần.She prefers to stay inside during the weekends.
Con mèo thích ngủ bên trong ngôi nhà ấm cúng.The cat likes to sleep inside the cozy house.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

inside (Noun)

/ˈɪnsˌɑɪd/
/ˌɪnsˈɑɪd/
AI

Nghĩa 01

Phần bên trong, không gian nội thất hoặc phần nằm trong một vật/không gian (trái với bên ngoài).

The inner part; the interior.

Ví dụ
Bên trong của căn nhà được trang trí đẹp mắt.The inside of the house was beautifully decorated.
Cô ấy cảm thấy an toàn và ấm áp bên trong cộng đồng gắn kết của mình.She felt safe and warm inside her close-knit community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mặt bên trong hoặc bề mặt phía trong của một vật; phần ở trong chứ không phải ở ngoài.

The inner side or surface of something.

Ví dụ
Cô ấy tìm thấy một tờ ghi chú bên trong cuốn sách.She found a note inside the book.
Bên trong căn nhà được trang trí đẹp mắt.The inside of the house was beautifully decorated.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của inside (Noun)

SingularPlural

inside

insides

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh