Bản dịch của từ Inside trong tiếng Việt

Inside

PrepositionAdjectiveNounAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inside (Preposition)

ɪnˈsaɪd
ɪnˈsaɪd
01

(giới từ) ở bên trong, phía trong một không gian, vật hoặc nơi chốn; diễn tả vị trí bên trong một đối tượng hoặc khu vực.

Inside.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Inside (Adjective)

ˈɪnsˌɑɪd
ˌɪnsˈɑɪd
01

Ở bên trong; nằm trong phần nội bộ của một vật, không ở bên ngoài.

Situated on or in the inside.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Được biết hoặc thực hiện bởi người bên trong một nhóm, tổ chức (không phải người ngoài).

Known or done by someone within a group or organization.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Inside (Noun)

ˈɪnsˌɑɪd
ˌɪnsˈɑɪd
01

Mặt bên trong hoặc bề mặt phía trong của một vật; phần ở trong chứ không phải ở ngoài.

The inner side or surface of something.

inside meaning
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phần bên trong, không gian nội thất hoặc phần nằm trong một vật/không gian (trái với bên ngoài).

The inner part; the interior.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Inside (Adverb)

ˈɪnsˌɑɪd
ˌɪnsˈɑɪd
01

Không quá (khoảng thời gian đã nêu); trong vòng (một khoảng thời gian ngắn hơn thời hạn được đề cập). Dùng để nói rằng điều gì đó sẽ xảy ra trước khi hết thời gian đã cho.

In less than (the period of time specified)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nằm ở bên trong, ở trong phạm vi hoặc trong không gian của một vật, nơi chốn hoặc khu vực nào đó.

Situated within the confines of (something)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ