Bản dịch của từ Inside trong tiếng Việt
Inside
PrepositionAdjectiveNounAdverb

Inside (Preposition)
ɪnˈsaɪd
ɪnˈsaɪd
01
(giới từ) ở bên trong, phía trong một không gian, vật hoặc nơi chốn; diễn tả vị trí bên trong một đối tượng hoặc khu vực.
Inside.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Inside (Adjective)
ˈɪnsˌɑɪd
ˌɪnsˈɑɪd
01
Ở bên trong; nằm trong phần nội bộ của một vật, không ở bên ngoài.
Situated on or in the inside.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Inside (Noun)
ˈɪnsˌɑɪd
ˌɪnsˈɑɪd

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Inside (Adverb)
ˈɪnsˌɑɪd
ˌɪnsˈɑɪd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
