inside
inside (Preposition)
Nghĩa 01
(giới từ) ở bên trong, phía trong một không gian, vật hoặc nơi chốn; diễn tả vị trí bên trong một đối tượng hoặc khu vực.
Inside.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
inside (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Ở bên trong; nằm trong phần nội bộ của một vật, không ở bên ngoài.
Situated on or in the inside.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
inside (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
inside (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của inside (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
inside | insides |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inside" được dùng để chỉ vị trí bên trong một không gian hoặc cấu trúc nào đó. Trong tiếng Anh, "inside" có thể được dùng như giới từ, trạng từ hoặc danh từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức viết và phát âm nhưng có thể có sự khác biệt về cách sử dụng trong ngữ cảnh. Ví dụ, ở Anh, "inside" thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức để miêu tả một tình huống hay cảm xúc bên trong, trong khi ở Mỹ, từ này thường mang tính mô tả vật lý nhiều hơn.
