Bản dịch của từ Advantage trong tiếng Việt
Advantage

Advantage (Noun Countable)
Một điều có lợi, lợi thế hoặc ưu điểm giúp một người, vật hoặc tình huống tốt hơn so với lựa chọn khác.
Advantages, advantages.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Advantage (Noun)
Một điều kiện hoặc hoàn cảnh giúp ai đó có lợi thế, vị thế tốt hơn hoặc dễ đạt được thành công so với người khác.
A condition or circumstance that puts one in a favourable or superior position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Advantage (Verb)
Đặt ai đó hoặc cái gì đó vào vị thế thuận lợi hoặc có lợi hơn so với người khác.
Put in a favourable or superior position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "advantage" trong tiếng Anh chỉ ra lợi ích hoặc điểm mạnh mà một cá nhân hoặc nhóm có được trong một tình huống cụ thể, giúp họ đạt được thành công hoặc lợi thế. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng chú ý về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai trong tiếng Anh Anh và có thể nhẹ hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "advantage" trong tiếng Anh chỉ ra lợi ích hoặc điểm mạnh mà một cá nhân hoặc nhóm có được trong một tình huống cụ thể, giúp họ đạt được thành công hoặc lợi thế. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng chú ý về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai trong tiếng Anh Anh và có thể nhẹ hơn trong tiếng Anh Mỹ.
