Bản dịch của từ Circumstance trong tiếng Việt

Circumstance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circumstance(Noun)

sˈɝkəmstˌæns
sˈɝɹkəmstˌæns
01

Một sự kiện, điều kiện hoặc hoàn cảnh liên quan đến một sự việc hay hành động, giúp hiểu lý do hoặc bối cảnh xảy ra việc đó.

A fact or condition connected with or relevant to an event or action.

与事件或行为相关的事实或条件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tình trạng về tài chính hoặc điều kiện vật chất của một người (ví dụ: người đó giàu hay nghèo, có đủ tiền hay thiếu thốn).

One's state of financial or material welfare.

经济状况

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong ngữ cảnh này, "circumstance" mang nghĩa là các nghi thức, lễ thức hoặc sự trình diễn công khai dùng để đánh dấu sự kiện — tức phần tráng lệ, nghi thức bên ngoài của một buổi lễ hay sự kiện.

Ceremony and public display.

仪式和公众展示

circumstance tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Circumstance (Noun)

SingularPlural

Circumstance

Circumstances

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ