Bản dịch của từ Financial trong tiếng Việt

Financial

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Financial(Adjective)

faɪˈnæn.ʃəl
faɪˈnæn.ʃəl
fɪˈnæn.ʃəl
fəˈnæn.ʃəl
01

Thuộc về tài chính; liên quan đến tiền, nguồn vốn, ngân sách hoặc các vấn đề quản lý tiền bạc.

Finance.

金融的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến tài chính, tiền bạc, ngân hàng hoặc quản lý nguồn tiền.

Relating to finance.

与财务相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Financial (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Financial

Tài chính

-

-

Financial(Noun)

fˌɑɪnˈænʃl̩
fɪnˈænʃl̩
01

Tình hình tài chính hoặc các khoản tiền của một tổ chức hoặc cá nhân — tức là nguồn tiền, thu chi, nợ, và khả năng chi trả liên quan đến tài chính.

The finances or financial situation of an organization or individual.

财务状况

financial nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ