financial
financial (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về tài chính; liên quan đến tiền, nguồn vốn, ngân sách hoặc các vấn đề quản lý tiền bạc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của financial (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
financial tài chính | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "financial" được định nghĩa là liên quan đến tài chính hoặc tiền tệ, thường được sử dụng trong các bối cảnh như kinh tế, đầu tư và quản lý tài sản. Từ này không có sự khác biệt ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, song cách phát âm có thể sai khác, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu (faɪˈnæn.ʃəl) và tiếng Anh Mỹ nhẹ nhàng hơn (fəˈnæn.ʃəl). Cách sử dụng từ "financial" thường gặp trong các lĩnh vực như báo cáo tài chính, tài chính cá nhân và phân tích tài chính.