situation
situation (Noun Countable)
Nghĩa 01
Tình huống; hoàn cảnh hoặc trạng thái cụ thể mà một người, sự việc hoặc sự kiện đang ở trong đó.
Situation, situation, state.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của situation (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tình huống khẩn cấp critical situation | Cộng đồng đã đối mặt với tình huống khẩn cấp trong trận lũ ở Houston. The community faced a critical situation during the recent flooding in Houston. |
tình huống bất ổn volatile situation | Cuộc biểu tình đã tạo ra một tình huống bất ổn ở trung tâm Chicago tuần trước. The protest created a volatile situation in downtown Chicago last week. |
tình huống chiến đấu combat situation | Trong một tình huống chiến đấu, làm việc nhóm là rất quan trọng. In a combat situation, teamwork is crucial for success. |
tình huống nghịch lý paradoxical situation | Đó là một tình huống nghịch lý khi nhiều người trẻ sử dụng mạng xã hội nhiều nhưng cảm thấy cô đơn. It is a paradoxical situation that many young people use social media a lot but feel lonely. |
tình huống nguy hiểm hazardous situation | Trong lễ hội, những con phố đông đúc có thể tạo ra một tình huống nguy hiểm cho trẻ em. During the festival, crowded streets can create a hazardous situation for children. |
situation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một vị trí công việc; một chỗ làm, nhiệm vụ hoặc chức danh mà ai đó được tuyển dụng để đảm nhiệm.
A position of employment; a job.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của situation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
situation | situations |
Kết hợp từ của situation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tình huống khó khăn difficult situation | Trong phần thi nói IELTS, thường nói về một tình huống khó khăn với bạn bè. In the IELTS speaking test, it is common to talk about a difficult situation with friends. |
tình hình địa phương local situation | Tình hình địa phương ở Hà Nội cho thấy nhiều công viên nơi mọi người gặp gỡ và trò chuyện. The local situation in Hanoi shows many parks where people meet and talk. |
tình huống bi thảm tragic situation | Động đất năm 2010 gây ra một tình huống bi thảm cho nhiều gia đình ở Haiti. The earthquake in 2010 caused a tragic situation for many families in Haiti. |
tình huống áp lực pressure situation | Trong bài thi nói IELTS, nhiều học sinh cảm thấy một tình huống áp lực khi phải nói trong hai phút. During the IELTS speaking test, many students feel a pressure situation when they have to talk for two minutes. |
tình huống chiến thuật tactical situation | Trong bài thi nói IELTS, việc phân tích tình huống chiến thuật giúp học sinh trả lời câu hỏi về các sự kiện xã hội một cách rõ ràng. In the IELTS speaking test, analyzing the tactical situation helps students answer questions about social events clearly. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "situation" trong tiếng Anh được định nghĩa là một trạng thái, hoàn cảnh hoặc tình huống cụ thể trong đó một sự kiện hoặc hành động xảy ra. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "situation" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác một chút, với người bản xứ Anh thường nhấn mạnh âm "i" hơn. Trong bối cảnh học thuật, "situation" thường được sử dụng để thảo luận về các phân tích trường hợp hoặc nghiên cứu bên ngoài trong nhiều lĩnh vực khác nhau.