Bản dịch của từ Situation trong tiếng Việt

Situation

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Situation (Noun Countable)

ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən
ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən
01

Tình huống; hoàn cảnh hoặc trạng thái cụ thể mà một người, sự việc hoặc sự kiện đang ở trong đó.

Situation, situation, state.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Situation (Noun)

sˌɪtʃuˈeiʃn̩
sˌɪtʃuˈeiʃn̩
01

Vị trí và môi trường xung quanh của một nơi — tức là nơi đó nằm ở đâu và những thứ/điều kiện xung quanh nó (như đường sá, tòa nhà, cảnh quan…).

The location and surroundings of a place.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tập hợp hoàn cảnh hoặc điều kiện mà một người hoặc một việc đang ở; tình trạng hoặc hoàn cảnh cụ thể của một sự việc vào một thời điểm nhất định.

A set of circumstances in which one finds oneself; a state of affairs.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một vị trí công việc; một chỗ làm, nhiệm vụ hoặc chức danh mà ai đó được tuyển dụng để đảm nhiệm.

A position of employment; a job.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ