Bản dịch của từ Situation trong tiếng Việt

Situation

Noun [C]Noun [U/C]

Situation (Noun Countable)

ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən
ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən
01

Tình huống, hoàn cảnh, trạng thái

Situation, situation, state

Ví dụ

Jane's financial situation improved after getting a promotion at work.

Tình hình tài chính của Jane được cải thiện sau khi được thăng chức tại nơi làm việc.

In a social situation, people often feel pressured to conform to norms.

Trong hoàn cảnh xã hội, mọi người thường cảm thấy bị áp lực phải tuân theo các chuẩn mực.

Kết hợp từ của Situation (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Social situation

Tình huống xã hội

The social situation in the city is improving gradually.

Tình hình xã hội ở thành phố đang được cải thiện dần dần.

Unlikely situation

Tình huống không tưởng

In a small village, winning the lottery is an unlikely situation.

Trong một ngôi làng nhỏ, việc trúng số là một tình huống không thể xảy ra.

Ridiculous situation

Tình huống lố bịch

It's a ridiculous situation that everyone is wearing mismatched socks.

Đó là một tình huống buồn cười khi mọi người đều mang tất không đồng màu.

Dangerous situation

Tình hình nguy hiểm

Walking alone in a dark alley can lead to a dangerous situation.

Đi bộ một mình trong con hẻm tối có thể dẫn đến tình huống nguy hiểm.

Precarious situation

Tình huống nguy hiểm

She found herself in a precarious situation after losing her job.

Cô ấy đã thấy mình trong tình huống nguy hiểm sau khi mất việc.

Situation (Noun)

sˌɪtʃuˈeiʃn̩
sˌɪtʃuˈeiʃn̩
01

Vị trí và môi trường xung quanh của một địa điểm.

The location and surroundings of a place.

Ví dụ

The situation in the city center is lively and bustling.

Tình hình ở trung tâm thành phố sôi động và nhộn nhịp.

She felt uncomfortable in that situation at the party.

Cô ấy cảm thấy không thoải mái trong tình huống ở buổi tiệc.

02

Một tập hợp các hoàn cảnh mà một người tìm thấy chính mình; một tình trạng.

A set of circumstances in which one finds oneself; a state of affairs.

Ví dụ

The economic situation in the country is improving slowly.

Tình hình kinh tế trong nước đang cải thiện từ từ.

She handled the difficult situation with grace and composure.

Cô ấy xử lý tình huống khó khăn với duyên dáng và bình tĩnh.

03

Một vị trí việc làm; một công việc.

A position of employment; a job.

Ví dụ

She found a new situation at a local company.

Cô ấy tìm thấy một tình hình mới tại một công ty địa phương.

The situation at the charity event was heartwarming.

Tình hình tại sự kiện từ thiện rất ấm áp.

Kết hợp từ của Situation (Noun)

CollocationVí dụ

Unlikely situation

Tình huống không tưởng

Being invited to a royal ball is an unlikely situation.

Được mời đến một bữa tiệc hoàng gia là một tình huống không thường xảy ra.

Chaotic situation

Tình hình hỗn loạn

The protest turned into a chaotic situation due to clashes.

Cuộc biểu tình trở thành tình hình hỗn loạn do xung đột.

National situation

Tình hình quốc gia

The national situation affects social interactions in our community.

Tình hình quốc gia ảnh hưởng đến tương tác xã hội trong cộng đồng chúng ta.

Paradoxical situation

Tình huống nghịch lý

Despite being surrounded by people, she felt lonely, a paradoxical situation.

Mặc dù bị bao quanh bởi mọi người, cô ấy cảm thấy cô đơn, một tình huống mâu thuẫn.

Dangerous situation

Tình hình nguy hiểm

Walking alone in a dark alley can be a dangerous situation.

Đi bộ một mình trong con hẻm tối có thể tạo ra tình huống nguy hiểm.

Mô tả từ

“situation” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “tình huống, hoàn cảnh, trạng thái” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng này là 31 lần/ 15602 từ được sử dụng). Từ “situation” cũng thường xuất hiện trong các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 47 lần/185614 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “situation” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Situation

Không có idiom phù hợp