Bản dịch của từ Situation trong tiếng Việt
Situation

Situation (Noun Countable)
Tình huống; hoàn cảnh hoặc trạng thái cụ thể mà một người, sự việc hoặc sự kiện đang ở trong đó.
Situation, situation, state.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Situation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vị trí công việc; một chỗ làm, nhiệm vụ hoặc chức danh mà ai đó được tuyển dụng để đảm nhiệm.
A position of employment; a job.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "situation" trong tiếng Anh được định nghĩa là một trạng thái, hoàn cảnh hoặc tình huống cụ thể trong đó một sự kiện hoặc hành động xảy ra. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "situation" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác một chút, với người bản xứ Anh thường nhấn mạnh âm "i" hơn. Trong bối cảnh học thuật, "situation" thường được sử dụng để thảo luận về các phân tích trường hợp hoặc nghiên cứu bên ngoài trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Họ từ
Từ "situation" trong tiếng Anh được định nghĩa là một trạng thái, hoàn cảnh hoặc tình huống cụ thể trong đó một sự kiện hoặc hành động xảy ra. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "situation" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác một chút, với người bản xứ Anh thường nhấn mạnh âm "i" hơn. Trong bối cảnh học thuật, "situation" thường được sử dụng để thảo luận về các phân tích trường hợp hoặc nghiên cứu bên ngoài trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
