Bản dịch của từ Situation trong tiếng Việt
Situation
Noun CountableNoun

Situation (Noun Countable)
ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən
ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən
01
Tình huống; hoàn cảnh hoặc trạng thái cụ thể mà một người, sự việc hoặc sự kiện đang ở trong đó.
Situation, situation, state.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Situation (Noun)
sˌɪtʃuˈeiʃn̩
sˌɪtʃuˈeiʃn̩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một vị trí công việc; một chỗ làm, nhiệm vụ hoặc chức danh mà ai đó được tuyển dụng để đảm nhiệm.
A position of employment; a job.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
