Bản dịch của từ Position trong tiếng Việt

Position

Noun [U/C]Verb

Position (Noun)

pəˈzɪʃ.ən
pəˈzɪʃ.ən
01

Vị trí, nơi

Location, place

Ví dụ

She held a high position in the company hierarchy.

Cô giữ một vị trí cao trong hệ thống phân cấp của công ty.

He was appointed to a leadership position within the organization.

Anh ấy được bổ nhiệm vào vị trí lãnh đạo trong tổ chức.

02

Lập trường, quan điểm, thái độ

Position, point of view, attitude

Ví dụ

Her position on social issues is clear and unwavering.

Quan điểm của cô ấy về các vấn đề xã hội là rõ ràng và không lay chuyển.

He holds a leadership position in the social organization.

Anh ấy giữ vị trí lãnh đạo trong tổ chức xã hội.

03

Nơi mà ai đó hoặc một cái gì đó được đặt hoặc đã được đặt.

A place where someone or something is located or has been put.

Ví dụ

She applied for a managerial position at the company.

Cô ấy đã nộp đơn xin vị trí quản lý tại công ty.

He holds a prominent position in the community council.

Anh ấy giữ một vị trí nổi bật trong hội đồng cộng đồng.

04

Một cách cụ thể trong đó ai đó hoặc một cái gì đó được đặt hoặc sắp xếp.

A particular way in which someone or something is placed or arranged.

Ví dụ

She secured a high-ranking position in the company hierarchy.

Cô ấy giữ một vị trí cao cấp trong cấu trúc công ty.

His social status improved after attaining a prestigious position.

Tình trạng xã hội của anh ấy được cải thiện sau khi đạt được một vị trí uy tín.

05

Một tình huống, đặc biệt là khi nó ảnh hưởng đến khả năng hành động của một người.

A situation, especially as it affects one's power to act.

Ví dụ

She holds a high position in the company hierarchy.

Cô ấy giữ một vị trí cao trong cấp bậc công ty.

His position in society allows him to influence decisions.

Vị trí của anh ấy trong xã hội cho phép anh ấy ảnh hưởng đến quyết định.

06

Quan điểm hoặc thái độ của một người đối với điều gì đó.

A person's point of view or attitude towards something.

Ví dụ

Her position on social issues is well-respected in the community.

Quan điểm của cô ấy về các vấn đề xã hội được cộng đồng tôn trọng.

The politician's position on education reform is gaining support.

Quan điểm của chính trị gia về cải cách giáo dục đang nhận được sự ủng hộ.

07

Mức độ mà một nhà đầu tư, đại lý hoặc nhà đầu cơ đã đưa ra cam kết trên thị trường bằng cách mua hoặc bán chứng khoán.

The extent to which an investor, dealer, or speculator has made a commitment in the market by buying or selling securities.

Ví dụ

She holds a strong position in the stock market.

Cô ấy giữ vị trí mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán.

His position as a shareholder gives him voting rights.

Vị trí của anh ấy là cổ đông cho phép anh ấy có quyền biểu quyết.

08

Một đề xuất được đặt ra hoặc khẳng định; một nguyên lý hoặc khẳng định

A proposition laid down or asserted; a tenet or assertion.

Ví dụ

His position on climate change is well-known in the community.

Quan điểm của anh ấy về biến đổi khí hậu được biết đến rộng rãi trong cộng đồng.

She firmly stands by her position regarding equality for all.

Cô ấy kiên quyết ủng hộ quan điểm của mình về sự bình đẳng cho tất cả mọi người.

Kết hợp từ của Position (Noun)

CollocationVí dụ

Top position

Vị trí hàng đầu

She holds the top position in the charity organization.

Cô ấy giữ vị trí hàng đầu trong tổ chức từ thiện.

Faculty position

Vị trí khoa học

She applied for a faculty position at the local university.

Cô ấy đã nộp đơn xin vị trí giảng viên tại trường đại học địa phương.

Scoring position

Vị trí ghi điểm

He always finds himself in a scoring position during social games.

Anh luôn thấy mình ở vị trí ghi bàn trong các trò chơi xã hội.

Exact position

Vị trí chính xác

She found her exact position in the social hierarchy.

Cô ấy tìm thấy vị trí chính xác của mình trong cấp bậc xã hội.

Weak position

Vị trí yếu

She found herself in a weak position after losing her job.

Cô ấy đã thấy mình trong tình thế yếu đuối sau khi mất việc.

Position (Verb)

pəzˈɪʃn̩
pəzˈɪʃn̩
01

Đặt hoặc sắp xếp (ai đó hoặc cái gì đó) ở một nơi hoặc một cách cụ thể.

Put or arrange (someone or something) in a particular place or way.

Ví dụ

She positioned herself as a leader in the community.

Cô ấy định vị bản thân như một nhà lãnh đạo trong cộng đồng.

The organization positioned the event as a charity fundraiser.

Tổ chức định vị sự kiện như một chương trình gây quỹ từ thiện.

Kết hợp từ của Position (Verb)

CollocationVí dụ

Position centrally

Vị trí ở giữa

The community center position centrally in the town square.

Trung tâm cộng đồng đặt ở vị trí trung tâm trong quảng trường thị trấn.

Position uniquely

Vị trí duy nhất

Her position uniquely qualified her for the leadership role.

Vị trí của cô ấy duy nhất đủ điều kiện cho vai trò lãnh đạo.

Position well

Vị trí tốt

She secured a position well in the community center.

Cô ấy đã đảm bảo vị trí tốt tại trung tâm cộng đồng.

Position wrongly

Vị trí sai

She was wrongly accused of theft in the social gathering.

Cô ấy bị buộc tội trộm sai trong buổi gặp gỡ xã hội.

Position correctly

Vị trí đúng

She positioned correctly in the social hierarchy.

Cô ấy định vị đúng trong xã hội.

Mô tả từ

“position” thường xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “vị trí, nơi” hoặc “lập trường, quan điểm, thái độ” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Reading là 29 lần/183396 từ và trong Writing Task 2 là 5 lần/15602 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “position” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Position

dʒˈɑki fˈɔɹ pəzˈɪʃən

Tranh giành vị trí/ Chạy đua để có chỗ đứng

To work oneself into a desired position.

During the networking event, everyone was jockeying for position to meet the CEO.

Trong sự kiện mạng lưới, mọi người đều cố gắng giành vị trí để gặp gỡ CEO.

plˈeɪs sˈʌmwˌʌn ɨn ˈæn ˈɑkwɚd pəzˈɪʃən

Đặt ai vào tình huống khó xử

To put someone in an embarrassing or delicate situation.

She accidentally revealed the surprise party, putting him in an awkward position.

Cô ấy vô tình tiết lộ bữa tiệc bất ngờ, đặt anh ấy vào tình thế ngượng ngùng.