Bản dịch của từ Position trong tiếng Việt
Position

Position (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách cụ thể mà ai đó hoặc vật gì đó được đặt, sắp xếp hoặc nằm ở một chỗ nhất định.
A particular way in which someone or something is placed or arranged.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mức độ cam kết của một nhà đầu tư, nhà môi giới hoặc người đầu cơ trên thị trường thông qua việc mua hoặc bán chứng khoán — tức là số lượng hoặc vị thế tài sản họ đang nắm giữ (mua/ngắn hạn).
The extent to which an investor, dealer, or speculator has made a commitment in the market by buying or selling securities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tình huống hoặc hoàn cảnh của một người, đặc biệt liên quan đến khả năng hoặc quyền hạn để hành động — tức là vị trí, tư thế xã hội hoặc điều kiện ảnh hưởng đến sức mạnh quyết định và hành động của họ.
A situation, especially as it affects one's power to act.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một luận điểm hoặc quan điểm được nêu ra như là sự khẳng định hay nguyên tắc; tức là ý kiến, lập trường mà ai đó đưa ra và cho là đúng.
A proposition laid down or asserted; a tenet or assertion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
