Bản dịch của từ Market trong tiếng Việt
Market

Market (Noun)
Nơi hoặc hệ thống nơi người ta mua bán hàng hóa, dịch vụ hoặc trao đổi sản phẩm; cũng chỉ thị trường chung của một loại hàng hóa (ví dụ: thị trường chứng khoán, thị trường trái cây).
Market, trading market.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một nơi hoặc lĩnh vực nơi diễn ra các giao dịch thương mại, mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ giữa người bán và người mua.
An area or arena in which commercial dealings are conducted.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "market" trong tiếng Anh có đa nghĩa, chủ yếu chỉ về một địa điểm hoặc một hệ thống nơi hàng hóa và dịch vụ được mua bán. Trong tiếng Anh Anh, "market" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh tế và thương mại, đồng thời chỉ một phiên chợ. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "market" để chỉ các nhà bán lẻ hoặc thị trường tiền tệ. Phát âm của từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ tương tự, nhưng có thể khác biệt về âm điệu.
Họ từ
Từ "market" trong tiếng Anh có đa nghĩa, chủ yếu chỉ về một địa điểm hoặc một hệ thống nơi hàng hóa và dịch vụ được mua bán. Trong tiếng Anh Anh, "market" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh tế và thương mại, đồng thời chỉ một phiên chợ. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "market" để chỉ các nhà bán lẻ hoặc thị trường tiền tệ. Phát âm của từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ tương tự, nhưng có thể khác biệt về âm điệu.
