Bản dịch của từ Gathering trong tiếng Việt

Gathering

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gathering(Noun Countable)

ˈɡæð.ər.ɪŋ
ˈɡæð.ɚ.ɪŋ
01

Một buổi tụ họp hoặc cuộc gặp; nhóm người tập trung lại với nhau để thảo luận, giao lưu hoặc tổ chức một hoạt động chung.

Gathering, meeting.

Ví dụ

Gathering(Noun)

gˈæðɚɪŋ
gˈæðəɹɪŋ
01

(y học) Một khối mưng mủ hoặc nốt sưng đã hóa mủ; một ổ áp xe.

(medicine) A tumor or boil suppurated or maturated; an abscess.

Ví dụ
02

(danh từ, không đếm được) Hành động hoặc kết quả của việc thu gom sản phẩm, hàng hóa, thực phẩm từ thiên nhiên; số lượng đồ thu được khi hái, lượm hoặc thu hoạch.

(uncountable) The collection of produce, items, goods, etc.; the practice of collecting food from nature.

gathering
Ví dụ
03

Một buổi họp mặt hoặc tụ họp xã hội; một bữa tiệc hoặc sự kiện nơi mọi người gặp gỡ, giao lưu.

A meeting or get-together; a party or social function.

Ví dụ

Dạng danh từ của Gathering (Noun)

SingularPlural

Gathering

Gatherings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ