gathering
gathering (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một buổi tụ họp hoặc cuộc gặp; nhóm người tập trung lại với nhau để thảo luận, giao lưu hoặc tổ chức một hoạt động chung.
Gathering, meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của gathering (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tụ tập riêng tư private gathering | Cuộc tụ họp riêng đã thành công. The private gathering was a success. |
đám đông lớn big gathering | Một cuộc tụ họp lớn của bạn bè đã tổ chức sinh nhật của Sarah tại công viên. A big gathering of friends celebrated Sarah's birthday at the park. |
buổi tụ tập chính thức formal gathering | Cần thiết có buổi tụ họp chính thức để mạng lưới trong chuẩn bị IELTS không? Is a formal gathering necessary for networking in IELTS preparation? |
đông người large gathering | Một cuộc tụ họp lớn người tham dự sự kiện xã hội. A large gathering of people attended the social event. |
tụ tập nhỏ small gathering | Một buổi tụ tập nhỏ có thể ấm cúng để chia sẻ ý tưởng trong IELTS. A small gathering can be cozy for sharing ideas in IELTS. |
gathering (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(danh từ, không đếm được) Hành động hoặc kết quả của việc thu gom sản phẩm, hàng hóa, thực phẩm từ thiên nhiên; số lượng đồ thu được khi hái, lượm hoặc thu hoạch.
(uncountable) The collection of produce, items, goods, etc.; the practice of collecting food from nature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của gathering (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
gathering | gatherings |
Kết hợp từ của gathering (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thu thập thông tin information gathering | Việc thu thập thông tin giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các vấn đề xã hội trong cộng đồng. Information gathering helps us understand social issues better in communities. |
buổi gặp gỡ riêng tư private gathering | Tuần trước, tôi đã tham dự một buổi tụ họp riêng với bạn bè. Last week, I attended a private gathering with my friends. |
cuộc họp chính thức formal gathering | Buổi gặp gỡ chính thức tại trường đại học thu hút hơn 200 sinh viên năm ngoái. The formal gathering at the university attracted over 200 students last year. |
hội nghị quốc gia national gathering | Cuộc hội họp quốc gia tại Hà Nội giúp học sinh nói về các vấn đề xã hội trong bài luyện nói IELTS. The national gathering in Hanoi helped students talk about social issues during IELTS speaking practice. |
buổi gặp gỡ thân mật intimate gathering | Buổi gặp gỡ thân mật tối qua có năm người bạn thân từ đại học. The intimate gathering last night included five close friends from college. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gathering" có nghĩa chung là một buổi tụ tập, hội họp hoặc sự kiện mà nhiều cá nhân hoặc nhóm người tập trung lại để trao đổi thông tin, kinh nghiệm hoặc để thực hiện một hoạt động chung nào đó. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa dạng viết và phát âm giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "gathering" có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm các buổi lễ, sự kiện gia đình hoặc các cuộc họp chính thức, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
