boil
boil (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của boil (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | boil |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | boiled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | boiled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | boils |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | boiling |
Kết hợp từ của boil (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đặt cái gì đó lên bếp đun put something on to boil | Cô ấy đặt ấm lên để đun sôi cho buổi tiệc trà. She put the kettle on to boil for the tea party. |
boil (Noun)
Nghĩa 01
Nhiệt độ mà tại đó một chất lỏng sôi, tạo bọt và chuyển thành hơi.
The temperature at which a liquid bubbles and turns to vapour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của boil (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
boil | boils |
Kết hợp từ của boil (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sôi kỹ rolling boil | Cuộc tụ họp xã hội đạt đến sự sôi sục hưng phấn. The social gathering reached a rolling boil of excitement. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "boil" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là quá trình đun sôi nước hoặc một chất lỏng nào đó đến nhiệt độ mà nó chuyển thành hơi nước. Trong tiếng Anh Anh, "boil" được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh ẩm thực và khoa học, tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, một số cách diễn đạt vùng miền có thể khác nhau, như "boil down" (nghĩa là giảm bớt) phổ biến hơn ở Mỹ. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh tính chất của việc gia nhiệt đến điểm sôi.
