Bản dịch của từ Sea trong tiếng Việt

Sea

Noun [U/C]

Sea (Noun)

siː
siː
01

Biển

Sea

Ví dụ

The sea breeze at the beach is refreshing.

Gió biển ở bãi biển thật sảng khoái.

Many social gatherings take place by the sea.

Nhiều cuộc tụ họp xã hội diễn ra bên bờ biển.

02

Vùng nước mặn bao phủ hầu hết bề mặt trái đất và bao quanh các vùng đất của nó.

The expanse of salt water that covers most of the earth's surface and surrounds its land masses.

Ví dụ

Many social activities take place near the sea for relaxation.

Nhiều hoạt động xã hội diễn ra gần biển để thư giãn.

The social event at the beach attracted a large crowd.

Sự kiện xã hội ở bãi biển đã thu hút rất đông người.

Kết hợp từ của Sea (Noun)

CollocationVí dụ

Stormy sea

Biển động

The fishermen braved the stormy sea to catch fresh fish.

Ngư dân đã đương đầu với biển động để bắt cá tươi.

Salty sea

Biển mặn

The salty sea breeze invigorates the beachgoers on a hot day.

Hơi biển mặn làm sôi động người đi biển vào ngày nắng nóng.

Blue sea

Biển xanh

The blue sea reflects the clear sky, creating a serene atmosphere.

Biển xanh phản ánh bầu trời trong, tạo ra không khí thanh bình.

Cold sea

Biển lạnh

The cold sea breeze refreshes the social gathering on the beach.

Gió biển lạnh làm mới không khí tại buổi tụ tập xã hội trên bãi biển.

Raging sea

Biển động mãnh liệt

The raging sea caused damage to coastal communities.

Biển dữ dội gây thiệt hại cho cộng đồng ven biển.

Mô tả từ

“sea” thường xuất hiện ở kỹ năng Reading, Listening và Speaking với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “biển” ( ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 19 lần/185614 và ở kỹ năng Reading là 41/148371 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ này ít khi xuất hiện ở các kỹ năng Writing Task 1 và Task 2 với nghĩa tương tự. Do đó, người học nên nhận biết mặt nghĩa và thực hành sử dụng từ” sea” trong các tình huống nói và trong câu văn để ứng dụng trong bài thi nghe, đọc hiểu và nói IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Sea

At sea

ˈæt sˈi

Bối rối như gà mắc tóc

Confused; at a loss.

After the sudden job loss, she felt at sea about her future.

Sau khi mất việc đột ngột, cô ấy cảm thấy lạc lõng về tương lai của mình.

There are plenty of (other) fish in the sea.

ðˈɛɹ ˈɑɹ plˈɛnti ˈʌv ˈʌðɚ fˈɪʃ ɨn ðə sˈi.

Không thiếu gì người tốt/ Đời còn dài, trai còn nhiều

There are other choices.

There are other choices.

Có nhiều lựa chọn khác.

Between the devil and the deep blue sea

bɨtwˈin ðə dˈɛvəl ənd ðə dˈip blˈu sˈi

Tiến thoái lưỡng nan/ Trên đe dưới búa

In a very difficult position; facing a hard decision.

She felt like she was between the devil and the deep blue sea.

Cô ấy cảm thấy như đang đứng giữa chừng, giữa địa ngục và biển xanh.

Thành ngữ cùng nghĩa: between a rock and a hard place...

ə sˈi tʃˈeɪndʒ

Thay đổi một trời một vực

A major change or transformation.

The pandemic brought a sea change to the education system.

Đại dịch mang đến một biến đổi lớn cho hệ thống giáo dục.

(all) at sea (about something)

ˈɔl ˈæt sˈi əbˈaʊt sˈʌmθɨŋ

Rối như tơ vò

To be confused; to be lost and bewildered.

After the sudden change in government policies, the citizens were all at sea about the new regulations.

Sau sự thay đổi đột ngột trong chính sách của chính phủ, người dân đều lạc lõng về các quy định mới.

Get one's sea legs

ɡˈɛt wˈʌnz sˈi lˈɛɡz

Lên thuyền đi biển

One's ability to tolerate the movement of a ship at sea.

After a few days at sea, she finally got her sea legs.

Sau vài ngày trên biển, cô ấy cuối cùng cũng quen với biển.

From sea to shining sea

fɹˈʌm sˈi tˈu ʃˈaɪnɨŋ sˈi

Từ bờ biển này đến bờ biển kia

From coast to coast.

The United States spans from sea to shining sea.

Hoa Kỳ bao gồm từ bờ biển này đến bờ biển kia.