Bản dịch của từ Sea trong tiếng Việt
Sea

Sea (Noun)
Một vùng nước mặn rộng lớn nối liền với đại dương; thường dùng để chỉ biển gần bờ, ví dụ nơi có bờ cát, sóng và tàu thuyền.
Sea.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "sea" chỉ một vùng nước mặn lớn, thường được bao quanh bởi đất liền, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái toàn cầu và các hoạt động kinh tế như đánh bắt và du lịch. Trong tiếng Anh, "sea" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, với người Anh thường nhấn âm mạnh hơn ở âm đầu. "Sea" cũng thường được sử dụng trong các cụm từ như "the open sea" để chỉ vùng nước rộng lớn, không bị giới hạn.
Từ "sea" chỉ một vùng nước mặn lớn, thường được bao quanh bởi đất liền, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái toàn cầu và các hoạt động kinh tế như đánh bắt và du lịch. Trong tiếng Anh, "sea" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, với người Anh thường nhấn âm mạnh hơn ở âm đầu. "Sea" cũng thường được sử dụng trong các cụm từ như "the open sea" để chỉ vùng nước rộng lớn, không bị giới hạn.
