Bản dịch của từ Tolerate trong tiếng Việt
Tolerate
Verb

Tolerate(Verb)
tˈɒlərˌeɪt
ˈtɑɫɝˌeɪt
Ví dụ
02
Để cho phép sự tồn tại hoặc xảy ra của điều gì đó
To allow the existence or occurrence of something
允许某事的存在或发生
Ví dụ
03
Chịu đựng hoặc chống chọi lại điều gì đó khó chịu hoặc gian khổ
Endure or get through something tough or unpleasant.
忍受或克服困难或令人不适的事情。
Ví dụ
