Bản dịch của từ Allow trong tiếng Việt

Allow

Verb

Allow Verb

/ əˈlaʊ/
/ əˈlaʊ/
01

Cho phép ai làm gì, cho phép điều gì xảy ra

Allow someone to do something, allow something to happen

Ví dụ

Parents should allow their children to play with others for social development.

Cha mẹ nên cho phép con mình chơi với người khác để phát triển xã hội.

The school allows students to form clubs to encourage social interaction.

Nhà trường cho phép học sinh thành lập các câu lạc bộ để khuyến khích sự tương tác xã hội.

Mô tả từ

“allow” được sử dụng rất thường xuyên trong các bài viết Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, ngành nghề khác nhau để diễn đạt nghĩa "cho phép ai làm gì, cho phép điều gì xảy ra" (tỷ lệ xuất hiện 41 lần/ 15602 từ được sử dụng). Bên cạnh đó, “allow” cũng thường được sử dụng trong các kỹ năng Nghe, Đọc, Nói và trong các bài viết Task 1 (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Reading là 31 lần/ 183396 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “allow” trong câu văn, bài luận cụ thể, để từ đó có thể tận dụng trong các tình huống đọc hiểu, nghe, nói hoặc viết luận task 2 trong kỳ thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Allow

/əlˈaʊ sˈʌm ˈɛlbˌoʊ ɹˈum/

Có chỗ thở

Room to move about in; extra space to move about in.

We need to allow some elbow room for the guests.

Chúng ta cần để lại một chút không gian cho khách mời.

Thành ngữ cùng nghĩa: get some elbow room, give someone some elbow room...