Bản dịch của từ Allow trong tiếng Việt

Allow

VerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Allow (Verb)

əˈlaʊ
əˈlaʊ
01

Cho phép ai đó làm điều gì hoặc để điều gì xảy ra; không ngăn cản, cho quyền, đồng ý hoặc tạo điều kiện cho một hành động diễn ra.

Allow someone to do something, allow something to happen.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Allow (Verb)

ˈæləʊɪŋ
ˈæˌɫoʊɪŋ
01

Tạo cơ hội, thời gian hoặc điều kiện để ai đó làm việc gì

Giving someone the opportunity time or means to do something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ