Bản dịch của từ Room trong tiếng Việt
Room

Room (Verb)
Ở chung phòng, nhà hoặc căn hộ với người khác (thường là thuê, ví dụ ở ký túc xá hoặc nhà thuê khi đi học).
Share a room, house, or flat, especially a rented one at a college or similar institution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Room (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "room" chỉ một không gian kín, thường được ngăn cách bằng tường, được sử dụng cho các hoạt động sống, làm việc hoặc nghỉ ngơi. Trong tiếng Anh Anh, "room" và "room" không có sự khác biệt về cách viết; tuy nhiên, trong bối cảnh giao tiếp, có thể thấy sự khác biệt về cách phát âm không rõ ràng do ngữ điệu và thổ âm vùng miền. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh hằng ngày lẫn văn bản chính thức.
Họ từ
Từ "room" chỉ một không gian kín, thường được ngăn cách bằng tường, được sử dụng cho các hoạt động sống, làm việc hoặc nghỉ ngơi. Trong tiếng Anh Anh, "room" và "room" không có sự khác biệt về cách viết; tuy nhiên, trong bối cảnh giao tiếp, có thể thấy sự khác biệt về cách phát âm không rõ ràng do ngữ điệu và thổ âm vùng miền. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh hằng ngày lẫn văn bản chính thức.
