Bản dịch của từ Room trong tiếng Việt

Room

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Room (Verb)

ɹˈum
ɹˈum
01

Ở chung phòng, nhà hoặc căn hộ với người khác (thường là thuê, ví dụ ở ký túc xá hoặc nhà thuê khi đi học).

Share a room, house, or flat, especially a rented one at a college or similar institution.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Room (Noun)

ruːm
ruːm
01

Một phần của tòa nhà được ngăn bằng tường, có nền và trần, dùng cho một mục đích cụ thể (ví dụ: phòng ngủ, phòng khách).

A part or division of a building enclosed by walls, floor, and ceiling.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không gian có thể chứa người, đồ vật hoặc nơi có thể làm một việc gì đó; thường chỉ một phòng trong nhà hoặc một chỗ trống để sử dụng.

Space that can be occupied or where something can be done.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ