Bản dịch của từ Ceiling trong tiếng Việt

Ceiling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ceiling(Noun)

sˈilɪŋ
sˈilɪŋ
01

Bề mặt phía trên bên trong của một căn phòng hoặc không gian khép kín — tức là phần trần nhà mà bạn nhìn lên từ bên trong.

The upper interior surface of a room or other similar compartment.

房间的顶部表面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lớp ván ốp bên trong đáy và mạn (hai bên) của một con tàu; phần ván lót nội thất nằm dưới sàn tàu và dọc theo thân tàu bên trong.

The inside planking of a ship's bottom and sides.

船内底部和侧面的木板

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Ceiling (Noun)

SingularPlural

Ceiling

Ceilings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ