ceiling
ceiling (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ceiling (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ceiling | ceilings |
Kết hợp từ của ceiling (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mức trần chi tiêu expenditure ceiling | Chính phủ đã đặt giới hạn chi tiêu cho các chương trình phúc lợi xã hội năm nay. The government set an expenditure ceiling for social welfare programs this year. |
trần thả drop ceiling | Nhiều trường học sử dụng trần thả để cách âm tốt hơn. Many schools use a drop ceiling for better sound insulation. |
trần nhà hình vòm cathedral ceiling | Trần nhà thánh đường trong trung tâm cộng đồng thu hút nhiều du khách năm ngoái. The cathedral ceiling in the community center attracted many visitors last year. |
trần treo suspended ceiling | Trung tâm cộng đồng có trần treo để cải thiện âm thanh. The community center has a suspended ceiling for better acoustics. |
trần dốc sloped ceiling | Trung tâm cộng đồng mới có thiết kế trần dốc đẹp. The new community center has a beautiful sloped ceiling design. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ceiling" có nghĩa là trần nhà, chỉ bề mặt trên cùng của một căn phòng. Trong tiếng Anh Mỹ, "ceiling" được sử dụng phổ biến trong cả viết và nói, không có sự khác biệt đáng kể với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tài chính, "ceiling" có thể chỉ một giới hạn tối đa, như trong "price ceiling". Với ý nghĩa này, từ này được sử dụng trong cả hai biến thể ngôn ngữ nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.