Bản dịch của từ Interior trong tiếng Việt
Interior

Interior (Adjective)
Liên quan đến bên trong, phía trong hoặc ở vùng sâu bên trong (không phải bề ngoài hoặc ven ngoài). Dùng để mô tả thứ gì đó ở phần nội bộ, phía trong của một vật, tòa nhà, vùng đất hoặc khu vực.
Interior, in the interior.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Interior (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "interior" được sử dụng để chỉ phần bên trong của một không gian, đối tượng hoặc cấu trúc. Trong tiếng Anh, từ này thường được phân loại như danh từ hoặc tính từ. Ở dạng danh từ, "interior" có thể ám chỉ không gian bên trong một tòa nhà, trong khi ở dạng tính từ, nó mô tả các đặc điểm liên quan đến bên trong. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa.
Họ từ
Từ "interior" được sử dụng để chỉ phần bên trong của một không gian, đối tượng hoặc cấu trúc. Trong tiếng Anh, từ này thường được phân loại như danh từ hoặc tính từ. Ở dạng danh từ, "interior" có thể ám chỉ không gian bên trong một tòa nhà, trong khi ở dạng tính từ, nó mô tả các đặc điểm liên quan đến bên trong. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa.
