Bản dịch của từ Interior trong tiếng Việt
Interior
AdjectiveNoun

Interior (Adjective)
ɪnˈtɪə.ri.ər
ɪnˈtɪr.i.ɚ
01
Liên quan đến bên trong, phía trong hoặc ở vùng sâu bên trong (không phải bề ngoài hoặc ven ngoài). Dùng để mô tả thứ gì đó ở phần nội bộ, phía trong của một vật, tòa nhà, vùng đất hoặc khu vực.
Interior, in the interior.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Interior (Noun)
ɪntˈɪɹiɚ
ɪntˈiɹiəɹ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
