Bản dịch của từ Mental trong tiếng Việt
Mental

Mental (Adjective)
Liên quan đến tinh thần, tâm lý hoặc trạng thái suy nghĩ của con người (khía cạnh trong đầu, cảm xúc, suy nghĩ).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mental" xuất phát từ tiếng Latinh "mens", có nghĩa là tâm trí hoặc tinh thần. Trong tiếng Anh, "mental" được dùng để chỉ các khía cạnh liên quan đến tư duy, cảm xúc, hoặc trạng thái tâm lý của con người. Từ này không có sự khác biệt về chính tả hoặc ngữ nghĩa đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng có thể thấy sự khác nhau trong văn hóa và ngữ cảnh sử dụng, đặc biệt trong các lĩnh vực như bệnh tâm thần và giáo dục.
Họ từ
Từ "mental" xuất phát từ tiếng Latinh "mens", có nghĩa là tâm trí hoặc tinh thần. Trong tiếng Anh, "mental" được dùng để chỉ các khía cạnh liên quan đến tư duy, cảm xúc, hoặc trạng thái tâm lý của con người. Từ này không có sự khác biệt về chính tả hoặc ngữ nghĩa đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng có thể thấy sự khác nhau trong văn hóa và ngữ cảnh sử dụng, đặc biệt trong các lĩnh vực như bệnh tâm thần và giáo dục.
