Bản dịch của từ Mental trong tiếng Việt

Mental

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mental(Adjective)

ˈmen.təl
ˈmen.təl
01

Liên quan đến tinh thần, tâm lý hoặc trạng thái suy nghĩ của con người (khía cạnh trong đầu, cảm xúc, suy nghĩ).

Psychological, spiritual.

心理的,精神的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến tâm trí, suy nghĩ hoặc các hoạt động tinh thần (khác với thể chất).

Relating to the mind.

与思维相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Liên quan đến rối loạn, bệnh lý hoặc chức năng của tinh thần/đầu óc; thuộc về trạng thái tâm thần.

Relating to disorders of the mind.

与心理障碍相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Mental (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Mental

Tinh thần

More mental

Tinh thần cao hơn

Most mental

Tinh thần nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ