Bản dịch của từ Mental trong tiếng Việt

Mental

Adjective

Mental Adjective

/ˈmen.təl/
/ˈmen.təl/
01

Tâm lý, tinh thần

Psychological, spiritual

Ví dụ

Mental health is crucial for overall well-being in society.

Sức khỏe tâm thần rất quan trọng đối với hạnh phúc tổng thể trong xã hội.

The community center offers mental health support services for residents.

Trung tâm cộng đồng cung cấp các dịch vụ hỗ trợ sức khỏe tâm thần cho cư dân.

02

Liên quan đến tâm trí.

Relating to the mind.

Ví dụ

She struggled with mental health issues in a social setting.

Cô ấy gặp khó khăn với vấn đề sức khỏe tâm thần trong môi trường xã hội.

The social worker provided support for his mental well-being.

Người làm công việc xã hội cung cấp hỗ trợ cho sức khỏe tinh thần của anh ấy.

03

Liên quan đến rối loạn tâm trí.

Relating to disorders of the mind.

Ví dụ

She struggled with mental health issues in her community.

Cô ấy đấu tranh với vấn đề sức khỏe tâm thần trong cộng đồng của mình.

The social worker provided support for those with mental illnesses.

Người làm công việc xã hội cung cấp hỗ trợ cho những người mắc bệnh tâm thần.

Mô tả từ

“mental” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “tâm lý, tinh thần” (tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng này là 38 lần/15602 từ được sử dụng). Từ này cũng thường xuất hiện ở các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Speaking là 16 lần/185614 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “mental” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Mental

/ɡˈɛt ə mˈɛntəl blˈɑk əɡˈɛnst sˈʌmθɨŋ/

Bị tắc nghẽn tâm lý/ Cảm thấy bế tắc

To have some psychological barrier that prevents one from doing something.

During the presentation, he got a mental block and couldn't speak.

Trong buổi thuyết trình, anh ta gặp một khóa tâm lý và không thể nói.

Thành ngữ cùng nghĩa: have a mental block against something...