get
get (Verb)
Nghĩa 01
Cụm “Get it, get it.” thường dùng để khích lệ, cổ vũ ai đó nắm bắt ý, hiểu chuyện hoặc làm tốt điều gì đó; nghĩa gần giống “Hiểu chưa? Hiểu chưa?” hoặc “Cố lên, làm đi!”. Trong giao tiếp thân thiện có thể mang sắc thái động viên: “Làm đi! Nhận lấy đi!”
Get it, get it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Đạt được hoặc có được điều gì đó; thành công trong việc giành được, thực hiện hoặc trải nghiệm một thứ gì đó.
Succeed in attaining, achieving, or experiencing; obtain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Diễn tả việc cuối cùng cũng đến được, đi tới, hoặc tiến triển dần dù ban đầu có khó khăn hoặc chậm. Có nghĩa là đạt được/đi tới một trạng thái hay kết quả sau một khoảng thời gian hoặc nỗ lực.
Come, go, or make progress eventually or with some difficulty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 08
Hiểu (một lập luận, lý lẽ hoặc người đang trình bày nó); nắm được ý chính và lý do của họ.
Understand (an argument or the person making it)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của get (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | get |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | got |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | gotten |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | gets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | getting |
get (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "get" là một động từ có nghĩa đa dạng trong tiếng Anh, bao gồm "nhận", "đạt được", "hiểu", và "trở thành". Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "get" thể hiện nhiều cách sử dụng và nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, "get" trong tiếng Anh Mỹ thường xuất hiện trong các cấu trúc giao tiếp không chính thức hơn, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng nhiều hơn cấu trúc chính thức. Sự khác biệt giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở phong cách ngôn từ và thói quen giao tiếp.