Bản dịch của từ Argument trong tiếng Việt
Argument

Argument (Noun)
Sự tranh cãi, sự bàn luận gay gắt giữa hai bên hoặc nhiều người về một vấn đề; có thể là tranh luận, bất đồng ý kiến.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ pháp, “argument” là những thành phần danh từ trong một mệnh đề liên quan trực tiếp đến động từ, thường là chủ ngữ, tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp — tức những từ hoặc cụm từ đóng vai trò cần thiết để hoàn thành nghĩa của động từ.
Any of the noun phrases in a clause that are related directly to the verb, typically the subject, direct object, and indirect object.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh toán học hoặc lập trình, "argument" là biến độc lập được truyền vào một hàm hoặc biểu thức và quyết định giá trị đầu ra. Ví dụ: với y = F(x₁, x₂), các đối số (arguments) của hàm F là x₁ và x₂; giá trị trả về là y.
An independent variable associated with a function or proposition and determining its value. For example, in the expression y = F(x₁, x₂), the arguments of the function F are x₁ and x₂, and the value is y.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Argument (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "argument" trong tiếng Anh có nghĩa là lập luận, tranh luận hoặc lý lẽ đưa ra để ủng hộ một quan điểm. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "argument" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có chút khác biệt: ở Anh, âm "a" thường được phát âm ngắn hơn so với ở Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, tranh luận hoặc thảo luận.
Họ từ
Từ "argument" trong tiếng Anh có nghĩa là lập luận, tranh luận hoặc lý lẽ đưa ra để ủng hộ một quan điểm. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "argument" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có chút khác biệt: ở Anh, âm "a" thường được phát âm ngắn hơn so với ở Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, tranh luận hoặc thảo luận.
