diverging
diverging (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
diverging (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
rẽ sang hướng khác; không đi theo con đường, hướng hoặc tiêu chuẩn đã định trước (tức là tách ra, lệch ra khỏi hướng hay quy chuẩn ban đầu).
to deviate from a particular course or standard.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của diverging (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | diverge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | diverged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | diverged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | diverges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | diverging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "diverging" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là phân nhánh hoặc tách ra. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự khác biệt, mâu thuẫn hoặc phát triển theo hướng riêng biệt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "diverging" không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong một số nội dung cụ thể, cách sử dụng có thể biến đổi theo văn hóa và bối cảnh, nhưng tổng thể ý nghĩa vẫn thống nhất.