Bản dịch của từ Go trong tiếng Việt
Go

Go(Verb)
Di chuyển từ chỗ này đến chỗ khác; rời đi hoặc bắt đầu đi đâu đó.
Go, move.
Trong ngữ cảnh này, “go” mang nghĩa là “thử nghiệm, kiểm tra” (assay: tiến hành phân tích để xác định thành phần hoặc chất lượng của một chất). Nghĩa này thường dùng khi nói về xét nghiệm hóa học, phân tích mẫu hoặc kiểm tra độ tinh khiết của một chất.
Đóng góp vào hoặc được đưa vào một tổng thể, nghĩa là trở thành một phần của cái gì đó lớn hơn.
Contribute to or be put into (a whole)
Trở nên hoặc rơi vào một trạng thái nào đó, thường là trạng thái không mong muốn (ví dụ: trở nên bệnh, thất vọng, hỏng hóc...).
Pass into or be in a specified state, especially an undesirable one.
Thích hợp, hòa hợp hoặc ăn khớp với (dùng để nói hai thứ, người, màu sắc, kiểu đồ, v.v. hợp nhau).
Be harmonious, complementary, or matching.
Dạng động từ của Go (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Go |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Went |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Gone |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Goes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Going |
Go(Noun Countable)
Trong ngữ cảnh này, “go” là một danh từ chỉ hành động thử nghiệm hoặc phân tích mẫu (assay) để xác định thành phần hoặc hàm lượng của một chất trong vật liệu.
Go(Adjective)
Hoạt động bình thường; đang làm việc đúng chức năng (không hỏng, không gặp sự cố).
Go(Noun)
Một trò chơi bàn cổ của Nhật Bản, hai người chơi dùng các quân đen và trắng đặt trên các giao điểm của bàn lưới nhằm chiếm lãnh thổ và bắt các quân của đối phương.
A Japanese board game of territorial possession and capture.
Một doanh nghiệp (cơ sở, công ty) đã được cơ quan chức năng phê duyệt, cấp phép hoặc chấp nhận hoạt động.
An enterprise which has been approved.
(Danh từ) Một tình huống, hoàn cảnh hoặc trạng thái sự việc đang diễn ra; cách mọi việc đang tiến triển.
A state of affairs.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Go" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa "đi" hoặc "rời khỏi một nơi nào đó". Động từ này có thể xuất hiện trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau và thường được sử dụng để chỉ hành động di chuyển hoặc chuyển đổi trạng thái. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "go" không có sự khác biệt đáng kể về cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm một số từ liên quan, cũng như trong các cụm từ như "go shopping" (đi mua sắm). Tóm lại, "go" là một từ rất phổ biến và linh hoạt trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "go" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "gān", có nghĩa là di chuyển hoặc tiến lên. Gốc từ này bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "gāna" cùng với từ tương tự trong nhiều ngôn ngữ Germanic khác. Qua thời gian, nghĩa của "go" đã mở rộng, phản ánh sự vận động không chỉ trong không gian mà còn trong thời gian và trạng thái, cho phép từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, từ hành động đến trạng thái tâm lý.
Từ "go" là một động từ rất phổ biến trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, "go" thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Trong phần Nói, từ này được sử dụng khi mô tả hành động di chuyển. Trong phần Đọc và Viết, "go" có thể xuất hiện trong các bài tập mô tả hoặc thảo luận về các chủ đề chuyển động hay hành trình. Từ này cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường như du lịch, thể thao, và giao tiếp xã hội.
Họ từ
"Go" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa "đi" hoặc "rời khỏi một nơi nào đó". Động từ này có thể xuất hiện trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau và thường được sử dụng để chỉ hành động di chuyển hoặc chuyển đổi trạng thái. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "go" không có sự khác biệt đáng kể về cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm một số từ liên quan, cũng như trong các cụm từ như "go shopping" (đi mua sắm). Tóm lại, "go" là một từ rất phổ biến và linh hoạt trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "go" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "gān", có nghĩa là di chuyển hoặc tiến lên. Gốc từ này bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "gāna" cùng với từ tương tự trong nhiều ngôn ngữ Germanic khác. Qua thời gian, nghĩa của "go" đã mở rộng, phản ánh sự vận động không chỉ trong không gian mà còn trong thời gian và trạng thái, cho phép từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, từ hành động đến trạng thái tâm lý.
Từ "go" là một động từ rất phổ biến trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, "go" thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Trong phần Nói, từ này được sử dụng khi mô tả hành động di chuyển. Trong phần Đọc và Viết, "go" có thể xuất hiện trong các bài tập mô tả hoặc thảo luận về các chủ đề chuyển động hay hành trình. Từ này cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường như du lịch, thể thao, và giao tiếp xã hội.
