Bản dịch của từ Go trong tiếng Việt

Go

Verb Noun [C] Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go(Verb)

ɡəʊ
ɡoʊ
01

Di chuyển từ chỗ này đến chỗ khác; rời đi hoặc bắt đầu đi đâu đó.

Go, move.

去,移动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh này, “go” mang nghĩa là “thử nghiệm, kiểm tra” (assay: tiến hành phân tích để xác định thành phần hoặc chất lượng của một chất). Nghĩa này thường dùng khi nói về xét nghiệm hóa học, phân tích mẫu hoặc kiểm tra độ tinh khiết của một chất.

Assay.

试验

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đóng góp vào hoặc được đưa vào một tổng thể, nghĩa là trở thành một phần của cái gì đó lớn hơn.

Contribute to or be put into (a whole)

成为整体的一部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(về một món đồ, vật dụng) được đặt, cất hoặc để thường xuyên ở một chỗ nhất định; thường xuyên nằm ở vị trí cố định để dễ tìm.

(of an article) be regularly kept or put in a particular place.

放置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Diễn tả dự định hoặc khả năng sẽ làm điều gì đó trong tương lai; dùng để nói rằng ai đó có ý định, dự định, hoặc được cho là sẽ làm việc gì. (Tương đương với “sẽ”/“dự định” trong tiếng Việt khi nói về tương lai.)

Intend or be likely or intended to be or do something (used to express a future tense)

打算;将要

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Diễn biến hoặc xảy ra theo một cách nhất định; tiến triển hoặc kết quả như thế nào.

Proceed or turn out in a specified way.

进行或发生某种方式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Rời đi; đi khỏi một nơi để đến chỗ khác (ra về, lên đường).

Leave; depart.

离开;出发

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Trở nên hoặc rơi vào một trạng thái nào đó, thường là trạng thái không mong muốn (ví dụ: trở nên bệnh, thất vọng, hỏng hóc...).

Pass into or be in a specified state, especially an undesirable one.

进入不好的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Thích hợp, hòa hợp hoặc ăn khớp với (dùng để nói hai thứ, người, màu sắc, kiểu đồ, v.v. hợp nhau).

Be harmonious, complementary, or matching.

和谐,匹配

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

(dùng cho máy móc, thiết bị) hoạt động, chạy đúng chức năng.

(of a machine or device) function.

(机器或设备)运作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

11

(về bài hát hoặc lời kể) có nội dung hoặc cách diễn đạt nhất định; được trình bày/viết theo một cách cụ thể.

(of a song or account) have a specified content or wording.

(歌曲或故事)有特定内容或措辞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

12

Di chuyển từ chỗ này sang chỗ khác; đi từ nơi này đến nơi khác (có thể bằng chân, xe, phương tiện giao thông...).

Move from one place to another; travel.

移动;去

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

13

Dùng toilet; đi tiểu hoặc đi tiêu (đi đại tiện).

Use a toilet; urinate or defecate.

上厕所

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Go (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Go

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Went

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Gone

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Goes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Going

Go(Noun Countable)

ɡəʊ
ɡoʊ
01

Trong ngữ cảnh này, “go” là một danh từ chỉ hành động thử nghiệm hoặc phân tích mẫu (assay) để xác định thành phần hoặc hàm lượng của một chất trong vật liệu.

Assay.

试验

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Go(Adjective)

gˈoʊ
gˈoʊ
01

Hoạt động bình thường; đang làm việc đúng chức năng (không hỏng, không gặp sự cố).

Functioning properly.

正常运作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Go(Noun)

gˈoʊ
gˈoʊ
01

Một trò chơi bàn cổ của Nhật Bản, hai người chơi dùng các quân đen và trắng đặt trên các giao điểm của bàn lưới nhằm chiếm lãnh thổ và bắt các quân của đối phương.

A Japanese board game of territorial possession and capture.

围棋是一种占领和捕获领土的日本棋类游戏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong trường hợp này "go" là lượt của một người để sử dụng hoặc làm điều gì đó — tức là đến phần của người đó để hành động hoặc tham gia.

A person's turn to use or do something.

轮到某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một doanh nghiệp (cơ sở, công ty) đã được cơ quan chức năng phê duyệt, cấp phép hoặc chấp nhận hoạt động.

An enterprise which has been approved.

已批准的企业

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(Danh từ) Một tình huống, hoàn cảnh hoặc trạng thái sự việc đang diễn ra; cách mọi việc đang tiến triển.

A state of affairs.

一种情况

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một lần thử làm việc gì đó; một nỗ lực, cố gắng để xem có thành công hay không.

An attempt or trial at something.

尝试或试验某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Trong nghĩa này, “go” là danh từ chỉ tinh thần sống động, sức sống hoặc năng lượng trong một hành động, sự kiện hoặc con người — tức là cảm giác hào hứng, sôi nổi, và khí thế.

Spirit, animation, or energy.

活力,精神

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ