Bản dịch của từ Go trong tiếng Việt
Go

Go (Verb)
Di chuyển từ chỗ này đến chỗ khác; rời đi hoặc bắt đầu đi đâu đó.
Go, move.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “go” mang nghĩa là “thử nghiệm, kiểm tra” (assay: tiến hành phân tích để xác định thành phần hoặc chất lượng của một chất). Nghĩa này thường dùng khi nói về xét nghiệm hóa học, phân tích mẫu hoặc kiểm tra độ tinh khiết của một chất.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đóng góp vào hoặc được đưa vào một tổng thể, nghĩa là trở thành một phần của cái gì đó lớn hơn.
Contribute to or be put into (a whole)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trở nên hoặc rơi vào một trạng thái nào đó, thường là trạng thái không mong muốn (ví dụ: trở nên bệnh, thất vọng, hỏng hóc...).
Pass into or be in a specified state, especially an undesirable one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thích hợp, hòa hợp hoặc ăn khớp với (dùng để nói hai thứ, người, màu sắc, kiểu đồ, v.v. hợp nhau).
Be harmonious, complementary, or matching.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Go (Noun Countable)
Trong ngữ cảnh này, “go” là một danh từ chỉ hành động thử nghiệm hoặc phân tích mẫu (assay) để xác định thành phần hoặc hàm lượng của một chất trong vật liệu.
Go (Adjective)
Hoạt động bình thường; đang làm việc đúng chức năng (không hỏng, không gặp sự cố).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Go (Noun)
Một trò chơi bàn cổ của Nhật Bản, hai người chơi dùng các quân đen và trắng đặt trên các giao điểm của bàn lưới nhằm chiếm lãnh thổ và bắt các quân của đối phương.
A Japanese board game of territorial possession and capture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một doanh nghiệp (cơ sở, công ty) đã được cơ quan chức năng phê duyệt, cấp phép hoặc chấp nhận hoạt động.
An enterprise which has been approved.
(Danh từ) Một tình huống, hoàn cảnh hoặc trạng thái sự việc đang diễn ra; cách mọi việc đang tiến triển.
A state of affairs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
