Anh - Việt

Bản dịch của từ Go trong tiếng Việt

go

VerbNoun CountableAdjectiveNoun

go (Verb)

/ɡəʊ/
/ɡoʊ/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển từ chỗ này đến chỗ khác; rời đi hoặc bắt đầu đi đâu đó.

Go, move.

Ví dụ
Mọi người đi dự tiệc để giao lưu.People go to parties to socialize.
Cô ấy đến phòng tập thể dục với bạn bè.She goes to the gym with friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong ngữ cảnh này, “go” mang nghĩa là “thử nghiệm, kiểm tra” (assay: tiến hành phân tích để xác định thành phần hoặc chất lượng của một chất). Nghĩa này thường dùng khi nói về xét nghiệm hóa học, phân tích mẫu hoặc kiểm tra độ tinh khiết của một chất.

Assay.

Ví dụ
Cô quyết định đi dự tiệc để gặp gỡ những người bạn mới.She decided to go to the party to meet new friends.
Cuối tuần này hãy cùng nhau đi xem phim.Let's go to the cinema together this weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đóng góp vào hoặc được đưa vào một tổng thể, nghĩa là trở thành một phần của cái gì đó lớn hơn.

Contribute to or be put into (a whole)

Ví dụ
Tình nguyện viên đến trung tâm cộng đồng để giúp những người cần giúp.Volunteers go to the community center to help those in need.
Nhiều người cố gắng hết sức để ủng hộ các tổ chức từ thiện địa phương.Many people go out of their way to support local charities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

(về một món đồ, vật dụng) được đặt, cất hoặc để thường xuyên ở một chỗ nhất định; thường xuyên nằm ở vị trí cố định để dễ tìm.

(of an article) be regularly kept or put in a particular place.

Ví dụ
Sách được đặt trên kệ trên trong thư viện.Books go on the top shelf in the library.
Áo khoác được đặt trong tủ quần áo trong buổi tiệc.Coats go in the closet during the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Diễn tả dự định hoặc khả năng sẽ làm điều gì đó trong tương lai; dùng để nói rằng ai đó có ý định, dự định, hoặc được cho là sẽ làm việc gì. (Tương đương với “sẽ”/“dự định” trong tiếng Việt khi nói về tương lai.)

Intend or be likely or intended to be or do something (used to express a future tense)

Ví dụ
Cô ấy sẽ đi dự tiệc với bạn bè vào ngày mai.She will go to the party with her friends tomorrow.
Họ đi xem phim vào mỗi tối thứ Sáu để giải trí.They go to the cinema every Friday evening for entertainment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

Diễn biến hoặc xảy ra theo một cách nhất định; tiến triển hoặc kết quả như thế nào.

Proceed or turn out in a specified way.

Ví dụ
Cô ấy quyết định đi dự tiệc cùng bạn bè.She decided to go to the party with her friends.
Sự kiện diễn ra suôn sẻ không có vấn đề gì.The event went smoothly without any issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 07

Rời đi; đi khỏi một nơi để đến chỗ khác (ra về, lên đường).

Leave; depart.

Ví dụ
Tôi đi làm mỗi sáng.I go to work every morning.
Họ đi đến bữa tiệc cùng nhau.They go to the party together.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 08

Trở nên hoặc rơi vào một trạng thái nào đó, thường là trạng thái không mong muốn (ví dụ: trở nên bệnh, thất vọng, hỏng hóc...).

Pass into or be in a specified state, especially an undesirable one.

Ví dụ
Cuộc sống của cô ấy bắt đầu trở nên tồi tệ sau khi mất việc.Her life started to go downhill after losing her job.
Danh tiếng của công ty nhanh chóng chuyển từ tốt sang xấu.The company's reputation quickly went from good to bad.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 09

Thích hợp, hòa hợp hoặc ăn khớp với (dùng để nói hai thứ, người, màu sắc, kiểu đồ, v.v. hợp nhau).

Be harmonious, complementary, or matching.

Ví dụ
Tính cách của họ hòa hợp với nhau trong đội.Their personalities go well together in the team.
Ý tưởng của anh và cô ấy hoàn toàn phù hợp cho dự án.His ideas and hers go hand in hand for the project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 10

(dùng cho máy móc, thiết bị) hoạt động, chạy đúng chức năng.

(of a machine or device) function.

Ví dụ
Đồng hồ không chạy, nên chúng tôi đã đến muộn cuộc họp.The clock didn't go, so we were late for the meeting.
Cầu thang máy đột ngột ngừng hoạt động, gây rất nhiều bất tiện.The elevator suddenly stopped going, causing a lot of inconvenience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 11

(về bài hát hoặc lời kể) có nội dung hoặc cách diễn đạt nhất định; được trình bày/viết theo một cách cụ thể.

(of a song or account) have a specified content or wording.

Ví dụ
Bài đăng của cô trên mạng xã hội đi vào chi tiết về sự kiện.Her post on social media goes into detail about the event.
Bài báo đi qua những điểm chính của kết quả khảo sát.The article goes over the key points of the survey results.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 12

Di chuyển từ chỗ này sang chỗ khác; đi từ nơi này đến nơi khác (có thể bằng chân, xe, phương tiện giao thông...).

Move from one place to another; travel.

Ví dụ
Họ đi học bằng xe buýt mỗi ngày.They go to school by bus every day.
Cô ấy đến phòng tập để tập thể dục đều đặn.She goes to the gym to exercise regularly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 13

Dùng toilet; đi tiểu hoặc đi tiêu (đi đại tiện).

Use a toilet; urinate or defecate.

Ví dụ
Tôi cần đi trước khi cuộc họp bắt đầu.I need to go before the meeting starts.
Cô ấy đã đi vệ sinh trong giờ nghỉ.She went to the restroom during the break.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của go (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

go

V2

Quá khứ đơn

Past simple

went

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

gone

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

goes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

going

Kết hợp từ của go (Verb)

PHRASAL VERBS + goPREPOSITIONgo + ADVERB
Kết hợp từ của go
Collocation
Ví dụ

giảm xuống

go down

Việc sử dụng mạng xã hội giảm ở thanh thiếu niên trong kỳ thi.

Social media usage goes down among teenagers during exam periods.

go (Noun Countable)

/ɡəʊ/
/ɡoʊ/
AI

Nghĩa 01

Trong ngữ cảnh này, “go” là một danh từ chỉ hành động thử nghiệm hoặc phân tích mẫu (assay) để xác định thành phần hoặc hàm lượng của một chất trong vật liệu.

Assay.

Ví dụ
Số lượng người tham dự sự kiện sẽ là mục tiêu của chúng tôi.The number of people who attended the event will be our go.
Cô ấy có uy tín cao trên mạng xã hội, với hàng nghìn người theo dõi.She has a high go on social media, with thousands of followers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

go (Adjective)

/gˈoʊ/
/gˈoʊ/
AI

Nghĩa 01

Hoạt động bình thường; đang làm việc đúng chức năng (không hỏng, không gặp sự cố).

Functioning properly.

Ví dụ
Bữa tiệc vẫn diễn ra bất chấp thời tiết mưa.The party was a go despite the rainy weather.
Buổi hòa nhạc sẽ diễn ra vào thứ Bảy tới lúc 7 giờ tối.The concert is a go for next Saturday at 7 PM.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

go (Noun)

/gˈoʊ/
/gˈoʊ/
AI

Nghĩa 01

Một trò chơi bàn cổ của Nhật Bản, hai người chơi dùng các quân đen và trắng đặt trên các giao điểm của bàn lưới nhằm chiếm lãnh thổ và bắt các quân của đối phương.

A Japanese board game of territorial possession and capture.

Ví dụ
Cô ấy thích chơi cờ với bạn bè mỗi cuối tuần.She enjoys playing go with her friends every weekend.
Giải đấu cờ thu hút nhiều cầu thủ tài năng từ nhiều quốc gia.The go tournament attracted many skilled players from different countries.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong trường hợp này "go" là lượt của một người để sử dụng hoặc làm điều gì đó — tức là đến phần của người đó để hành động hoặc tham gia.

A person's turn to use or do something.

Ví dụ
Đến lượt tôi trình bày dự án tại cuộc họp.It's my go to present the project at the meeting.
Cô ấy được lượt tiếp theo chọn đội trưởng.She had the next go to choose the team captain.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một doanh nghiệp (cơ sở, công ty) đã được cơ quan chức năng phê duyệt, cấp phép hoặc chấp nhận hoạt động.

An enterprise which has been approved.

Ví dụ
Tổ chức từ thiện thành lập một go mới để giúp người vô gia cư.The charity set up a new go to help the homeless.
Chính phủ cấp quỹ để hỗ trợ các sáng kiến của go.The government allocated funds to support the go's initiatives.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

(Danh từ) Một tình huống, hoàn cảnh hoặc trạng thái sự việc đang diễn ra; cách mọi việc đang tiến triển.

A state of affairs.

Ví dụ
Tình hình hiện tại là chúng ta gặp nhau ở công viên.The current go is that we meet at the park.
Kế hoạch cho sự kiện từ thiện tuần tới là gì?What's the go for the charity event next week?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Một lần thử làm việc gì đó; một nỗ lực, cố gắng để xem có thành công hay không.

An attempt or trial at something.

Ví dụ
Bài múa mới của cô ấy ấn tượng với khán giả.Her go at the new dance routine impressed the audience.
Sự kiện từ thiện là một cách hiệu quả để gây quỹ.The charity event was a successful go to raise funds.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

Trong nghĩa này, “go” là danh từ chỉ tinh thần sống động, sức sống hoặc năng lượng trong một hành động, sự kiện hoặc con người — tức là cảm giác hào hứng, sôi nổi, và khí thế.

Spirit, animation, or energy.

Ví dụ
Sự phấn khích của bữa tiệc lan tỏa, làm tinh thần mọi người phấn chấn.The go of the party was infectious, lifting everyone's spirits.
Dự án cộng đồng thiếu sự năng động cần thiết để thu hút tình nguyện viên.The community project lacked the go needed to attract volunteers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh