Bản dịch của từ Assay trong tiếng Việt
Assay

Assay (Noun)
Assay (Verb)
'Assay' ở nghĩa động từ (theo định nghĩa 'attempt') có thể hiểu là cố gắng, thử làm một việc gì đó — nỗ lực thử nghiệm hoặc thực hiện để xem kết quả ra sao.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "assay" có nguồn gốc từ tiếng Pháp và có nghĩa là kiểm tra, phân tích hoặc đánh giá thành phần và chất lượng của một mẫu. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và sinh học để mô tả quá trình phân tích nhằm xác định sự hiện diện hoặc nồng độ của một chất cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "assay" có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "assay" có thể được nhấn mạnh khác nhau theo ngữ điệu mà không ảnh hưởng đến ý nghĩa chính.
Họ từ
Từ "assay" có nguồn gốc từ tiếng Pháp và có nghĩa là kiểm tra, phân tích hoặc đánh giá thành phần và chất lượng của một mẫu. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và sinh học để mô tả quá trình phân tích nhằm xác định sự hiện diện hoặc nồng độ của một chất cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "assay" có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "assay" có thể được nhấn mạnh khác nhau theo ngữ điệu mà không ảnh hưởng đến ý nghĩa chính.
