Bản dịch của từ Assay trong tiếng Việt

Assay

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assay(Noun)

əsˈeɪ
ˈæsi
01

Thử nghiệm (phân tích) một kim loại hoặc quặng để xác định thành phần và chất lượng của nó.

The testing of a metal or ore to determine its ingredients and quality.

检测金属或矿石的成分和质量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Assay (Noun)

SingularPlural

Assay

Assays

Assay(Verb)

əsˈeɪ
ˈæsi
01

'Assay' ở nghĩa động từ (theo định nghĩa 'attempt') có thể hiểu là cố gắng, thử làm một việc gì đó — nỗ lực thử nghiệm hoặc thực hiện để xem kết quả ra sao.

Attempt.

尝试

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Xác định hàm lượng hoặc chất lượng của một kim loại hoặc quặng bằng cách phân tích, thử nghiệm.

Determine the content or quality of a metal or ore.

分析金属或矿石的成分和质量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Assay (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Assay

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Assayed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Assayed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Assays

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Assaying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ