Anh - Việt

Bản dịch của từ Testing trong tiếng Việt

testing

Adjective

testing (Adjective)

/tˈɛstɪŋ/
/tˈɛstɪŋ/
AI

Nghĩa 01

(Tính từ) Mang nghĩa “khó”, “thử thách”, dùng để miêu tả điều gì đó gay go, đòi hỏi nỗ lực hoặc sức chịu đựng cao.

Difficult; tough.

Ví dụ
Quá trình kiểm tra khó khăn nhưng đáng giá.The testing process was challenging but rewarding.
Họ đối mặt với tình huống khó khăn trong dự án nhóm.They faced a testing situation during the group project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh