Bản dịch của từ Determine trong tiếng Việt
Determine

Determine (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gây cho điều gì xảy ra theo một cách nhất định hoặc làm cho điều gì đó có bản chất/đặc điểm nhất định.
Cause (something) to occur in a particular way or to have a particular nature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xác định hoặc điều tra để biết chắc chắn điều gì đó bằng cách nghiên cứu, tính toán hoặc kiểm tra kỹ lưỡng.
Ascertain or establish exactly by research or calculation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Determine (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Để xác định hoặc thiết lập một cách chính xác thông qua nghiên cứu hoặc tính toán.
To ascertain or establish exactly by research or calculation
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "determine" có ý nghĩa xác định, quyết định hoặc tìm ra cái gì đó qua suy luận hoặc nghiên cứu. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả cách viết và cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "determine" thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học hoặc pháp lý để chỉ hành động tìm ra điều gì đó một cách có hệ thống và chính xác.
Họ từ
Từ "determine" có ý nghĩa xác định, quyết định hoặc tìm ra cái gì đó qua suy luận hoặc nghiên cứu. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả cách viết và cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "determine" thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học hoặc pháp lý để chỉ hành động tìm ra điều gì đó một cách có hệ thống và chính xác.
