exactly
exactly (Adverb)
Nghĩa 01
Dùng để xác nhận điều gì đó là chính xác, đúng như vậy hoặc để nhấn mạnh sự trùng khớp hoàn toàn.
Exactly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(cách thức) Một cách chính xác, không làm tròn, không ước chừng; đúng đến từng chi tiết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của exactly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
exactly chính xác | - | - |
exactly (Interjection)
Nghĩa 01
Dùng để tỏ ý đồng tình, xác nhận hoặc cho biết bạn hiểu/đồng ý với điều người khác nói (tương tự “đúng rồi”, “chính xác”).
Signifies agreement or recognition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exactly" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "hoàn toàn chính xác" hoặc "đúng". Từ này được sử dụng để nhấn mạnh sự chính xác hoặc đồng ý hoàn toàn với một phát biểu nào đó. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, "exactly" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách diễn đạt trong các tình huống giao tiếp có thể khác nhau do sắc thái văn hóa và ngữ cảnh.