Anh - Việt

Bản dịch của từ Exactly trong tiếng Việt

exactly

AdverbInterjection

exactly (Adverb)

/ɪɡˈzækt.li/
/ɪɡˈzækt.li/
AI

Nghĩa 01

Dùng để xác nhận điều gì đó là chính xác, đúng như vậy hoặc để nhấn mạnh sự trùng khớp hoàn toàn.

Exactly.

Ví dụ
Cô ấy biết chính xác nơi bữa tiệc sẽ diễn ra.She knew exactly where the party was happening.
Anh ấy đến đúng giờ cho cuộc họp.He arrived exactly on time for the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(cách thức) Một cách chính xác, không làm tròn, không ước chừng; đúng đến từng chi tiết.

(manner) Without approximation; precisely.

Ví dụ
Cô ấy đến chính xác lúc 9 giờ cho cuộc họp.She arrived exactly at 9 o'clock for the meeting.
Sự kiện từ thiện đã gây quỹ chính xác 500 đô la cho trại tạm.The charity event raised exactly $500 for the local shelter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Chính xác; dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là đúng một cách tỉ mỉ, không sai lệch.

(focus) Precisely, used to provide emphasis.

Ví dụ
Cô ấy biết chính xác ý anh ấy.She knew exactly what he meant.
Sự kiện bắt đầu chính xác vào lúc 8 giờ.The event starts exactly at 8 o'clock.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của exactly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

exactly

chính xác

-

-

exactly (Interjection)

/ˌɛgzˌæktlˌi/
/ɪgzˈæktli/
AI

Nghĩa 01

Dùng để tỏ ý đồng tình, xác nhận hoặc cho biết bạn hiểu/đồng ý với điều người khác nói (tương tự “đúng rồi”, “chính xác”).

Signifies agreement or recognition.

Ví dụ
Đúng vậy! Tôi đồng ý với quan điểm của bạn về trách nhiệm xã hội.Exactly! I agree with your point about social responsibility.
Đúng vậy, sự kiện đó đã nâng cao nhận thức về vấn đề xã hội trong cộng đồng của chúng ta.Exactly, that event raised awareness about social issues in our community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh