Bản dịch của từ Approximation trong tiếng Việt
Approximation
Noun [U/C]

Approximation(Noun)
ɐprˌɒksɪmˈeɪʃən
əˌprɑksəˈmeɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động ước lượng hoặc tính toán sơ bộ để gần đúng một thứ gì đó
An approximation of something is an estimate or a rough calculation.
对某事的近似估算或初步计算,常被称为大致行动。
Ví dụ
