Bản dịch của từ Rough trong tiếng Việt
Rough

Rough (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bản phác thảo sơ bộ; bản vẽ hoặc bản nháp chưa hoàn chỉnh, dùng để hình dung ý tưởng ban đầu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người bất lương, thường gây rối hoặc bạo lực; kẻ côn đồ, hạng người bất chính và nguy hiểm.
A disreputable and violent person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rough (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thao tác, tạo hình hoặc làm thô một vật theo cách sơ bộ, chưa tinh chỉnh — nghĩa là làm nháp, làm tạm để có hình dạng cơ bản trước khi hoàn thiện.
Work or shape (something) in a rough, preliminary fashion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sống trong điều kiện thiếu thốn, chỉ có những thứ cần thiết cơ bản và phải chịu nhiều bất tiện, khó khăn.
Live in discomfort with only basic necessities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rough (Adjective)
Không chính xác hoàn toàn; mang tính xấp xỉ, ước chừng hoặc tạm thời (không đo lường chính xác).
Not exact or precise; approximate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khó khăn, không dễ chịu hoặc không công bằng; gây cảm giác khó chịu, vất vả hoặc thô lỗ trong tình huống nào đó.
Difficult and unpleasant or unfair.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chưa được hoàn thiện một cách gọn gàng hoặc trang trí; đơn giản, thô, cơ bản (không cầu kỳ).
Not finished tidily or decoratively; plain and basic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
