Bản dịch của từ Rough trong tiếng Việt

Rough

NounVerbAdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rough (Noun)

ɹəf
ɹˈʌf
01

Trên sân gôn, khu vực có cỏ dài hơn, mọc dày và thường nằm hai bên fairway (đường đánh) và xung quanh green; cỏ ở đây làm cho cú đánh khó kiểm soát hơn.

(on a golf course) longer grass around the fairway and the green.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bản phác thảo sơ bộ; bản vẽ hoặc bản nháp chưa hoàn chỉnh, dùng để hình dung ý tưởng ban đầu.

A preliminary sketch.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người bất lương, thường gây rối hoặc bạo lực; kẻ côn đồ, hạng người bất chính và nguy hiểm.

A disreputable and violent person.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một viên đá quý chưa được mài hoặc cắt thành trang sức; tức là đá quý ở dạng thô, chưa chế tác.

An uncut precious stone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Rough (Verb)

ɹəf
ɹˈʌf
01

Làm cho bề mặt hoặc nền không bằng phẳng; làm gồ ghề, lồi lõm.

Make uneven.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thao tác, tạo hình hoặc làm thô một vật theo cách sơ bộ, chưa tinh chỉnh — nghĩa là làm nháp, làm tạm để có hình dạng cơ bản trước khi hoàn thiện.

Work or shape (something) in a rough, preliminary fashion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sống trong điều kiện thiếu thốn, chỉ có những thứ cần thiết cơ bản và phải chịu nhiều bất tiện, khó khăn.

Live in discomfort with only basic necessities.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Rough (Adjective)

ɹəf
ɹˈʌf
01

Không chính xác hoàn toàn; mang tính xấp xỉ, ước chừng hoặc tạm thời (không đo lường chính xác).

Not exact or precise; approximate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(về giọng nói) khàn, thô và ráp — giọng nghe gắt, có tiếng như bị khô họng hoặc có độ sần, khó nghe hơn giọng bình thường.

(of a voice) harsh and rasping.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khó khăn, không dễ chịu hoặc không công bằng; gây cảm giác khó chịu, vất vả hoặc thô lỗ trong tình huống nào đó.

Difficult and unpleasant or unfair.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Chưa được hoàn thiện một cách gọn gàng hoặc trang trí; đơn giản, thô, cơ bản (không cầu kỳ).

Not finished tidily or decoratively; plain and basic.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

(miêu tả một người hoặc hành vi) không dịu dàng; hung dữ hoặc ồn ào, thô lỗ và dễ gây rối.

(of a person or their behaviour) not gentle; violent or boisterous.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Có bề mặt không bằng phẳng, hơi gồ ghề hoặc không mịn; không phẳng, không nhẵn.

Having an uneven or irregular surface; not smooth or level.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Rough (Adverb)

ɹəf
ɹˈʌf
01

Một cách thiếu nhẹ nhàng; thô bạo, mạnh mẽ hoặc hung dữ khi làm việc gì đó.

In a manner that lacks gentleness; harshly or violently.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ