Bản dịch của từ Rough trong tiếng Việt
Rough

Rough(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không dịu dàng hay tử tế, chỉ là mãnh liệt một cách thô bạo.
Not gentle or considerate, but powerful.
不是温柔细致,而是坚韧有力。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rough(Adverb)
Một cách mạnh mẽ hoặc dùng sức để làm gì đó một cách dữ dội
It's not gentle or considerate, but full of vitality.
用力地,奋力地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gần như đúng rồi, không chính xác hoàn toàn
Harsh or cruel in manner, strict.
严厉或冷酷,无情地对待他人,要求严格。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rough(Noun)
Bản thảo ban đầu hoặc phiên bản phác thảo sơ bộ hoặc dàn ý
Not gentle or considerate, but strong.
既不轻松,也不细心,却很坚强。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một trạng thái hỗn loạn hoặc rối ren
Harsh or ruthless in demeanor, strict
一片混乱或杂乱无章的状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
