Bản dịch của từ Rough trong tiếng Việt

Rough

Noun [U/C]AdjectiveAdverbVerb

Rough Noun

/ɹəf/
/ɹˈʌf/
01

(trên sân gôn) cỏ dài hơn xung quanh fairway và green.

(on a golf course) longer grass around the fairway and the green.

Ví dụ

The golf ball landed in the rough, making it difficult to play.

Quả bóng golf rơi vào rough, làm cho việc chơi trở nên khó khăn.

She struggled to hit the ball out of the rough area.

Cô ấy gặp khó khăn khi đánh bóng ra khỏi khu vực rough.

02

Một bản phác thảo sơ bộ.

A preliminary sketch.

Ví dụ

She quickly drew a rough of her design.

Cô ấy nhanh chóng vẽ một phác thảo của thiết kế của mình.

The artist showed us the rough before finalizing the painting.

Nghệ sĩ đã cho chúng tôi xem bản phác thảo trước khi hoàn thiện bức tranh.

03

Một kẻ tai tiếng và bạo lực.

A disreputable and violent person.

Ví dụ

The rough was causing trouble in the neighborhood.

Kẻ xấu đang gây rối trong khu phố.

The police arrested the rough for his criminal activities.

Cảnh sát bắt giữ kẻ xấu vì hoạt động tội phạm của anh ta.

04

Một viên đá quý chưa cắt.

An uncut precious stone.

Ví dụ

The jeweler examined the rough diamond for imperfections.

Thợ kim hoàn kiểm tra viên kim cương thô để tìm khuyết điểm.

She wore a necklace adorned with a rough emerald.

Cô ấy đeo một dây chuyền trang trí bằng viên ngọc lục bảo thô.

Rough Adjective

/ɹəf/
/ɹˈʌf/
01

Không chính xác hoặc chính xác; gần đúng.

Not exact or precise; approximate.

Ví dụ

The rough estimate of attendees was around 100 people.

Ước lượng xấp xỉ về số người tham dự là khoảng 100 người.

The rough draft of the social media campaign needed refinement.

Bản nháp xấp xỉ về chiến dịch truyền thông xã hội cần được hoàn thiện.

02

(của một giọng nói) gay gắt và khàn khàn.

(of a voice) harsh and rasping.

Ví dụ

His rough voice startled the audience during the speech.

Giọng nói ồn ào của anh ta làm cho khán giả kinh ngạc trong bài phát biểu.

The rough tone in the meeting caused tension among colleagues.

Tông giọng cứng nhắc trong cuộc họp gây ra căng thẳng giữa đồng nghiệp.

03

Khó khăn và khó chịu hoặc không công bằng.

Difficult and unpleasant or unfair.

Ví dụ

Life in the rough neighborhood was challenging and dangerous.

Cuộc sống ở khu phố khó khăn và nguy hiểm.

The rough treatment of the underprivileged sparked protests in the city.

Điều trị khó khăn của người nghèo đã gây ra các cuộc biểu tình ở thành phố.

04

Không hoàn thành một cách ngăn nắp hoặc trang trí; đơn giản và cơ bản.

Not finished tidily or decoratively; plain and basic.

Ví dụ

His rough appearance didn't reflect his kind heart.

Ngoại hình thô cứ không phản ánh trái tim tốt của anh ấy.

The rough wooden table in the community center was sturdy.

Chiếc bàn gỗ thô trong trung tâm cộng đồng rất chắc chắn.

05

(của một người hoặc hành vi của họ) không dịu dàng; bạo lực hoặc náo nhiệt.

(of a person or their behaviour) not gentle; violent or boisterous.

Ví dụ

His rough attitude made others uncomfortable at the social event.

Thái độ thô lỗ của anh ấy làm người khác cảm thấy không thoải mái tại sự kiện xã hội.

The rough behavior of the guest disrupted the social gathering.

Hành vi thô lỗ của khách mời làm gián đoạn buổi tụ tập xã hội.

06

Có bề mặt không bằng phẳng hoặc không đều; không trơn tru hoặc bằng phẳng.

Having an uneven or irregular surface; not smooth or level.

Ví dụ

The rough terrain made it difficult to travel quickly.

Địa hình gồ ghề làm cho việc di chuyển nhanh khó khăn.

His rough manners offended many people at the party.

Cách cư xử thô lỗ của anh ấy làm tổn thương nhiều người tại bữa tiệc.

Rough Adverb

/ɹəf/
/ɹˈʌf/
01

Một cách thiếu dịu dàng; gay gắt hoặc bạo lực.

In a manner that lacks gentleness; harshly or violently.

Ví dụ

The protesters were treated rough by the police.

Các người biểu tình đã bị cảnh sát đối xử thô bạo.

He spoke rough to his colleagues during the meeting.

Anh ấy nói chuyện thô lỗ với đồng nghiệp trong cuộc họp.

Rough Verb

/ɹəf/
/ɹˈʌf/
01

Làm không đều.

Make uneven.

Ví dụ

The community center plans to rough up the old playground.

Trung tâm cộng đồng dự định làm xù lên khu vui chơ cũ.

Volunteers will roughen the walls for a textured look.

Các tình nguyện viên sẽ làm xù tường để có vẻ ngoại cảnh.

02

Làm việc hoặc tạo hình (thứ gì đó) một cách thô sơ, sơ bộ.

Work or shape (something) in a rough, preliminary fashion.

Ví dụ

He roughed out the plan for the social event.

Anh ấy vẽ sơ bộ kế hoạch cho sự kiện xã hội.

She roughs the draft of the speech for the charity fundraiser.

Cô ấy vẽ sơ bộ bản nháp bài phát biểu cho chương trình gây quỹ từ thiện.

03

Sống trong sự khó chịu chỉ với những nhu cầu cơ bản.

Live in discomfort with only basic necessities.

Ví dụ

Many homeless people rough it on the streets.

Nhiều người vô gia cư sống khó khăn trên đường phố.

During the war, families had to rough it in shelters.

Trong thời chiến, các gia đình phải sống khó khăn trong những nơi trú ẩn.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Rough

A diamond in the rough

/ə dˈaɪmənd ɨn ðə ɹˈʌf/

Ngọc trong đá/ Người tài không gặp thời

A person who has good qualities despite a rough exterior; a person with great potential.

Despite his rough appearance, John is a diamond in the rough.

Mặc dù bề ngoài lôi thô của anh ta, John là một viên kim cương trong cát.