Bản dịch của từ Rasping trong tiếng Việt

Rasping

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rasping(Adjective)

ɹˈæspɪŋ
ɹˈæspɪŋ
01

Mô tả âm thanh khô, chói tai hoặc thô ráp khiến người nghe khó chịu; cũng dùng để chỉ giọng nói khàn, thô ráp.

Grating.

刺耳的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rasping(Verb)

ɹˈæspɪŋ
ɹˈæspɪŋ
01

Cào, làm xước hoặc chà xát bề mặt bằng cách kéo vật nhọn hoặc thô qua đó

Scratch or scrape.

刮擦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ