Bản dịch của từ Scratch trong tiếng Việt
Scratch

Scratch (Adjective)
(trong thể thao) không có chấp, thi đấu không được ưu đãi hay không có ưu thế do handicap; mọi người bắt đầu từ điểm xuất phát bằng nhau.
Of a sports competitor or event with no handicap given.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Scratch (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dấu vết hoặc vết thương nhỏ do vật sắc, móng tay hoặc vật nhọn cào vào bề mặt da, đồ vật hoặc vật liệu khác.
A mark or wound made by scratching.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Scratch (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "scratch" (gạch, cào) có nghĩa là hành động cạo bề mặt của một vật thể, tạo ra dấu hiệu hoặc vết xước. Trong tiếng Anh, "scratch" được sử dụng như động từ và danh từ, thường chỉ sự tiếp xúc với bề mặt để tạo ra âm thanh hoặc dấu vết. Tại Anh và Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và hình thức viết, nhưng có thể được phát âm khác nhau đôi chút, với giọng Anh thường nghe nhẹ nhàng hơn so với giọng Mỹ.
Họ từ
Từ "scratch" (gạch, cào) có nghĩa là hành động cạo bề mặt của một vật thể, tạo ra dấu hiệu hoặc vết xước. Trong tiếng Anh, "scratch" được sử dụng như động từ và danh từ, thường chỉ sự tiếp xúc với bề mặt để tạo ra âm thanh hoặc dấu vết. Tại Anh và Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và hình thức viết, nhưng có thể được phát âm khác nhau đôi chút, với giọng Anh thường nghe nhẹ nhàng hơn so với giọng Mỹ.
