Bản dịch của từ Highest trong tiếng Việt

Highest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Highest(Adjective)

hˈaɪəst
hˈaɪəst
01

Hình thức so sánh nhất của “high”, dùng để chỉ mức cao nhất hoặc ở vị trí cao nhất so với các thứ khác.

Superlative form of high most high.

最高的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Highest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

High

Cao

Higher

Cao hơn

Highest

Cao nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ