Bản dịch của từ Highest trong tiếng Việt
Highest
Adjective

Highest (Adjective)
hˈaɪəst
hˈaɪəst
01
Hình thức so sánh nhất của “high”, dùng để chỉ mức cao nhất hoặc ở vị trí cao nhất so với các thứ khác.
Superlative form of high most high.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
