highest
highest (Adjective)
Nghĩa 01
Hình thức so sánh nhất của “high”, dùng để chỉ mức cao nhất hoặc ở vị trí cao nhất so với các thứ khác.
superlative form of high most high.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của highest (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
high cao | higher cao hơn | highest cao nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "highest" là dạng superlative của tính từ "high", mang nghĩa là "cao nhất". Trong tiếng Anh, "highest" thường được sử dụng để so sánh một đối tượng với nhiều đối tượng khác trong cùng một ngữ cảnh. Về phiên bản ngôn ngữ, cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "highest" giữ nguyên nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể, đặc biệt về ngữ điệu và nhấn âm nhưng không làm thay đổi ý nghĩa tổng thể của từ.