Bản dịch của từ Superlative trong tiếng Việt

Superlative

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Superlative(Adjective)

səpˈɝɹlətɪv
sʊpˈɝlətɪv
01

(Tính từ) diễn tả mức độ cao nhất hoặc rất cao của tính chất so với những cái khác; dùng cho tính từ hoặc trạng từ để chỉ bậc so sánh cao nhất (ví dụ: bravest — dũng cảm nhất; most fiercely — dữ dội nhất).

Of an adjective or adverb expressing the highest or a very high degree of a quality eg bravest most fiercely.

最高级的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(tính từ) Thuộc mức cao nhất; rất xuất sắc, ở trình độ/dạng cao nhất về chất lượng hoặc mức độ.

Of the highest quality or degree.

最高级的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Superlative (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Superlative

Ưu tiên

More superlative

Ưu việt hơn

Most superlative

Ưu tiên nhất

Superlative(Noun)

səpˈɝɹlətɪv
sʊpˈɝlətɪv
01

Từ chỉ mức cao nhất so sánh trong tính từ hoặc trạng từ — tức là dạng so sánh nhất (ví dụ: "nhất", "cao nhất", "nhanh nhất").

A superlative adjective or adverb.

最高级形容词或副词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người hoặc vật thể hiện mức độ xuất sắc cao nhất; người/vật đứng đầu về chất lượng hoặc thành tích.

Something or someone embodying excellence.

卓越的事物或人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cách ca ngợi quá mức, phóng đại để tôn vinh ai đó hoặc điều gì đó (dùng lời khen quá trớn, lời nói cường điệu).

An exaggerated or hyperbolical expression of praise.

夸张的赞美

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Superlative (Noun)

SingularPlural

Superlative

Superlatives

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ