superlative
superlative (Adjective)
Nghĩa 01
(Tính từ) diễn tả mức độ cao nhất hoặc rất cao của tính chất so với những cái khác; dùng cho tính từ hoặc trạng từ để chỉ bậc so sánh cao nhất (ví dụ: bravest — dũng cảm nhất; most fiercely — dữ dội nhất).
of an adjective or adverb expressing the highest or a very high degree of a quality eg bravest most fiercely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của superlative (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
superlative ưu tiên | more superlative ưu việt hơn | most superlative ưu tiên nhất |
superlative (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người hoặc vật thể hiện mức độ xuất sắc cao nhất; người/vật đứng đầu về chất lượng hoặc thành tích.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một cách ca ngợi quá mức, phóng đại để tôn vinh ai đó hoặc điều gì đó (dùng lời khen quá trớn, lời nói cường điệu).
An exaggerated or hyperbolical expression of praise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của superlative (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
superlative | superlatives |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Các cấp so sánh trong tiếng Anh bao gồm hình thức so sánh hơn và so sánh nhất, trong đó từ "superlative" chỉ cấp so sánh nhất. Cụ thể, nó diễn đạt ý nghĩa của sự vượt trội so với tất cả các đối tượng khác trong một nhóm. Trong tiếng Anh, "superlative" có nhiều dạng, ví dụ: "the fastest" (nhanh nhất), "the most beautiful" (đẹp nhất). Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng hình thức này tương tự, nhưng một số tính từ có thể khác nhau trong cách viết và phát âm.