Anh - Việt

Bản dịch của từ Superlative trong tiếng Việt

superlative

AdjectiveNoun

superlative (Adjective)

/səpˈɝɹlətɪv/
/sʊpˈɝlətɪv/
AI

Nghĩa 01

(Tính từ) diễn tả mức độ cao nhất hoặc rất cao của tính chất so với những cái khác; dùng cho tính từ hoặc trạng từ để chỉ bậc so sánh cao nhất (ví dụ: bravest — dũng cảm nhất; most fiercely — dữ dội nhất).

of an adjective or adverb expressing the highest or a very high degree of a quality eg bravest most fiercely.

Ví dụ
Cô ấy nhận giải thưởng siêu việt vì dịch vụ cộng đồng đặc biệt của mình.She received the superlative award for her exceptional community service.
Sự kiện từ thiện của họ đã thành công vượt trội, gây quỹ hơn 10.000 đô la.Their charity event was a superlative success, raising over $10,000.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(tính từ) Thuộc mức cao nhất; rất xuất sắc, ở trình độ/dạng cao nhất về chất lượng hoặc mức độ.

Of the highest quality or degree.

Ví dụ
Cô ấy nhận được điểm số xuất sắc trong bài kiểm tra viết IELTS của mình.She received a superlative score on her IELTS writing test.
Rất hiếm khi đạt được mức độ xuất sắc trong kỹ năng nói IELTS.It's rare to achieve a superlative level in IELTS speaking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của superlative (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

superlative

ưu tiên

more superlative

ưu việt hơn

most superlative

ưu tiên nhất

superlative (Noun)

/səpˈɝɹlətɪv/
/sʊpˈɝlətɪv/
AI

Nghĩa 01

Từ chỉ mức cao nhất so sánh trong tính từ hoặc trạng từ — tức là dạng so sánh nhất (ví dụ: "nhất", "cao nhất", "nhanh nhất").

A superlative adjective or adverb.

Ví dụ
Cô ấy là người tốt nhất trong cộng đồng của chúng tôi.She is the kindest person in our community.
Sự kiện từ thiện của họ là thành công nhất trong năm nay.Their charity event was the most successful this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người hoặc vật thể hiện mức độ xuất sắc cao nhất; người/vật đứng đầu về chất lượng hoặc thành tích.

Something or someone embodying excellence.

Ví dụ
Cô ấy là sự xuất sắc về lòng tốt trong cộng đồng chúng tôi.She is the superlative of kindness in our community.
Không phải ai cũng có thể đạt được mức độ hào phóng tuyệt vời.Not everyone can achieve the superlative level of generosity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cách ca ngợi quá mức, phóng đại để tôn vinh ai đó hoặc điều gì đó (dùng lời khen quá trớn, lời nói cường điệu).

An exaggerated or hyperbolical expression of praise.

Ví dụ
Cô ấy nhận được giải thưởng siêu việt vì dịch vụ cộng đồng xuất sắc của mình.She received the superlative award for her outstanding community service.
Sự kiện đã thành công vượt trội, gây quỹ số tiền kỷ lục cho từ thiện.The event was a superlative success, raising a record amount for charity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của superlative (Noun)

SingularPlural

superlative

superlatives

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh