Bản dịch của từ Excellence trong tiếng Việt
Excellence

Excellence (Noun)
Chất lượng vượt trội, rất tốt hoặc xuất sắc hơn so với mức bình thường.
The quality of being outstanding or extremely good.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Excellence" là một danh từ mô tả trạng thái hoặc phẩm chất vượt trội so với tiêu chuẩn thông thường, thể hiện sự xuất sắc trong một lĩnh vực nhất định. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm gần như giống nhau. Tuy nhiên, sự nhấn mạnh trong phát âm có thể khác nhau trong bối cảnh giao tiếp cụ thể. Từ "excellence" thường được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục, nghề nghiệp và các ngữ cảnh liên quan đến thành tựu.
Họ từ
"Excellence" là một danh từ mô tả trạng thái hoặc phẩm chất vượt trội so với tiêu chuẩn thông thường, thể hiện sự xuất sắc trong một lĩnh vực nhất định. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm gần như giống nhau. Tuy nhiên, sự nhấn mạnh trong phát âm có thể khác nhau trong bối cảnh giao tiếp cụ thể. Từ "excellence" thường được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục, nghề nghiệp và các ngữ cảnh liên quan đến thành tựu.
