extremely
Adverb
extremely (Adverb)
/ɪkstɹˈimli/
/ɪkstɹˈimli/
AI
Ví dụ
Cô ấy rất hạnh phúc sau khi nhận học bổng.She was extremely happy after receiving the scholarship.
Sự kiện từ thiện đã rất thành công, quyên góp hơn $10,000.The charity event was extremely successful, raising over $10,000.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của extremely (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
extremely cực kỳ | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "extremely" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "cực kỳ" hoặc "rất". Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ hoặc cường độ của một tính từ hoặc trạng từ khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "extremely" được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể ở cả hình thức viết lẫn phát âm. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mang tính học thuật, báo chí và giao tiếp hàng ngày để diễn đạt những cảm xúc, tình huống hoặc đặc điểm nổi bật.