Bản dịch của từ Extremely trong tiếng Việt

Extremely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extremely(Adverb)

ɪkstɹˈimli
ɪkstɹˈimli
01

Diễn tả mức độ rất cao, cực kỳ; làm việc gì đó đến mức cực đoan hoặc hơn hẳn bình thường.

Degree To an extreme degree.

极端程度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Extremely (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Extremely

Cực kỳ

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ