Bản dịch của từ Extremely trong tiếng Việt

Extremely

Adverb

Extremely (Adverb)

ɪkstɹˈimli
ɪkstɹˈimli
01

(mức độ) đến mức cực độ.

Degree to an extreme degree

Ví dụ

She was extremely happy after receiving the scholarship.

Cô ấy rất hạnh phúc sau khi nhận học bổng.

The charity event was extremely successful, raising over $10,000.

Sự kiện từ thiện đã rất thành công, quyên góp hơn $10,000.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Extremely

Không có idiom phù hợp