Anh - Việt

Bản dịch của từ Extremely trong tiếng Việt

extremely

Adverb

extremely (Adverb)

/ɪkstɹˈimli/
/ɪkstɹˈimli/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả mức độ rất cao, cực kỳ; làm việc gì đó đến mức cực đoan hoặc hơn hẳn bình thường.

degree To an extreme degree.

Ví dụ
Cô ấy rất hạnh phúc sau khi nhận học bổng.She was extremely happy after receiving the scholarship.
Sự kiện từ thiện đã rất thành công, quyên góp hơn $10,000.The charity event was extremely successful, raising over $10,000.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của extremely (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

extremely

cực kỳ

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh