Bản dịch của từ Outstanding trong tiếng Việt

Outstanding

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outstanding(Adjective)

ˌaʊtstˈændɪŋ
ˌaʊtstˈændɪŋ
01

Tuyệt vời, xuất sắc hơn hẳn so với bình thường.

Exceptionally good.

卓越的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chưa được thanh toán, giải quyết hoặc xử lý; còn tồn đọng, chưa hoàn thành hoặc chưa được giải quyết xong.

Not yet paid, resolved, or dealt with.

未支付或未解决的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Outstanding (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Outstanding

Chưa xuất hiện

More outstanding

Còn nổi bật hơn

Most outstanding

Nổi bật nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ