Bản dịch của từ Dealt trong tiếng Việt

Dealt

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dealt(Verb)

dˈɛlt
dˈɛlt
01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'deal' (có nghĩa chung là 'xử lý', 'giải quyết', 'phân phát', hoặc 'giao dịch' tùy ngữ cảnh). 'Dealt' được dùng khi nói về một hành động đã xảy ra trong quá khứ, ví dụ: 'She dealt with the problem' → 'Cô ấy đã xử lý/vượt qua vấn đề.'

Simple past and past participle of deal.

Ví dụ

Dạng động từ của Dealt (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Deal

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Dealt

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Dealt

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Deals

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Dealing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ