Bản dịch của từ Dealt trong tiếng Việt
Dealt

Dealt (Verb)
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'deal' (có nghĩa chung là 'xử lý', 'giải quyết', 'phân phát', hoặc 'giao dịch' tùy ngữ cảnh). 'Dealt' được dùng khi nói về một hành động đã xảy ra trong quá khứ, ví dụ: 'She dealt with the problem' → 'Cô ấy đã xử lý/vượt qua vấn đề.'
Simple past and past participle of deal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dealt" là dạng quá khứ phân từ của động từ "deal", nghĩa là xử lý, giao dịch hoặc đối phó với các tình huống. Trong tiếng Anh Anh, "dealt" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều dạng từ hoặc cụm từ liên quan hơn trong ngữ cảnh xã hội hoặc thương mại. Cách phát âm của từ này không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể, nhưng mạch điệu và ngữ điệu có thể thay đổi tùy theo vùng miền.
Họ từ
Từ "dealt" là dạng quá khứ phân từ của động từ "deal", nghĩa là xử lý, giao dịch hoặc đối phó với các tình huống. Trong tiếng Anh Anh, "dealt" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều dạng từ hoặc cụm từ liên quan hơn trong ngữ cảnh xã hội hoặc thương mại. Cách phát âm của từ này không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể, nhưng mạch điệu và ngữ điệu có thể thay đổi tùy theo vùng miền.
