Bản dịch của từ Yet trong tiếng Việt

Yet

AdverbConjunction
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yet (Adverb)

jet
jet
01

Chưa (diễn tả rằng điều gì đó vẫn chưa xảy ra hoặc chưa được thực hiện vào lúc hiện tại).

Not yet.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Diễn tả điều gì đó xảy ra hoặc chưa xảy ra cho tới thời điểm hiện tại hoặc một thời điểm được nhắc đến; nghĩa là “tính đến bây giờ” hoặc “cho đến lúc đó”.

Up until the present or a specified or implied time; by now or then.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Diễn tả trạng thái tiếp diễn hoặc gia tăng so với trước; thường dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó vẫn tiếp tục xảy ra hoặc còn hơn thế nữa (ví dụ: "still" hoặc "even" khi nhấn mạnh).

Still; even (used to emphasize increase or repetition)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Diễn tả ý “mặc dù như vậy” hoặc “tuy nhiên” — dùng để nối hai mệnh đề, nhấn mạnh rằng điều kế tiếp trái ngược hoặc không thay đổi so với điều trước đó.

In spite of that; nevertheless.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Yet (Conjunction)

jet
jet
01

Từ nối dùng để diễn tả sự trái ngược hoặc tương phản: 'nhưng', 'tuy nhiên', thường dùng khi muốn nói một điều tốt nhưng đồng thời có điểm bất lợi (ví dụ: đẹp nhưng chất lượng kém).

But, even though (beautiful but poor quality)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thể hiện ý “nhưng đồng thời” hoặc “tuy nhiên vẫn” — dùng để nối hai mệnh đề, nói rằng điều sau đối lập hoặc bổ sung với điều trước nhưng vẫn xảy ra hoặc đúng.

But at the same time; but nevertheless.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh