Bản dịch của từ Yet trong tiếng Việt
Yet

Yet(Adverb)
Chưa (diễn tả rằng điều gì đó vẫn chưa xảy ra hoặc chưa được thực hiện vào lúc hiện tại).
Not yet.
还没
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tả ý “mặc dù như vậy” hoặc “tuy nhiên” — dùng để nối hai mệnh đề, nhấn mạnh rằng điều kế tiếp trái ngược hoặc không thay đổi so với điều trước đó.
In spite of that; nevertheless.
尽管如此
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tả trạng thái tiếp diễn hoặc gia tăng so với trước; thường dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó vẫn tiếp tục xảy ra hoặc còn hơn thế nữa (ví dụ: "still" hoặc "even" khi nhấn mạnh).
Still; even (used to emphasize increase or repetition)
仍然; 甚至
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng trạng từ của Yet (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Yet Chưa | - | - |
Yet(Conjunction)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thể hiện ý “nhưng đồng thời” hoặc “tuy nhiên vẫn” — dùng để nối hai mệnh đề, nói rằng điều sau đối lập hoặc bổ sung với điều trước nhưng vẫn xảy ra hoặc đúng.
But at the same time; but nevertheless.
但是,同时
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Yet" là một trạng từ tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ thời điểm trước hiện tại hoặc để nhấn mạnh một điều chưa xảy ra tính đến thời điểm nói. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "yet" có cách phát âm tương đương /jɛt/. Tuy nhiên, trong văn viết, "yet" thường xuất hiện trong các câu phủ định hoặc nghi vấn, chẳng hạn như "I haven't finished yet". "Yet" cũng có thể được sử dụng như một liên từ trong câu để nối hai mệnh đề, thể hiện sự đối lập.
Từ "yet" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "geat", có nghĩa là "còn", "vẫn". Trong tiếng Latinh, từ "iet" cũng có nghĩa tương tự, sử dụng để diễn tả sự tiếp tục hoặc sự chưa hoàn thành. Qua quá trình phát triển ngôn ngữ, "yet" đã có nhiều ứng dụng trong văn học và giao tiếp hiện đại, thường được sử dụng để chỉ tạm thời, sự mong đợi hoặc để diễn tả sự tương phản trong câu. Tính linh hoạt của từ này trong ngữ pháp hiện đại phản ánh sự giàu có của ngôn ngữ tiếng Anh.
Từ "yet" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của IELTS: nghe, nói, đọc và viết, chủ yếu ở dạng liên từ hoặc trạng từ diễn tả sự bất ngờ hoặc sự chưa hoàn thành. Trong ngữ cảnh, "yet" thường được sử dụng để nhấn mạnh một điều gì đó vẫn chưa xảy ra nhưng có khả năng xảy ra trong tương lai, như trong câu hỏi, thông báo, hoặc nhận định kết quả. Sự phổ biến của từ này trong các tình huống hằng ngày, chẳng hạn như trong thảo luận hoặc viết luận, cho thấy tính năng động trong việc biểu đạt thời gian và điều kiện.
"Yet" là một trạng từ tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ thời điểm trước hiện tại hoặc để nhấn mạnh một điều chưa xảy ra tính đến thời điểm nói. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "yet" có cách phát âm tương đương /jɛt/. Tuy nhiên, trong văn viết, "yet" thường xuất hiện trong các câu phủ định hoặc nghi vấn, chẳng hạn như "I haven't finished yet". "Yet" cũng có thể được sử dụng như một liên từ trong câu để nối hai mệnh đề, thể hiện sự đối lập.
Từ "yet" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "geat", có nghĩa là "còn", "vẫn". Trong tiếng Latinh, từ "iet" cũng có nghĩa tương tự, sử dụng để diễn tả sự tiếp tục hoặc sự chưa hoàn thành. Qua quá trình phát triển ngôn ngữ, "yet" đã có nhiều ứng dụng trong văn học và giao tiếp hiện đại, thường được sử dụng để chỉ tạm thời, sự mong đợi hoặc để diễn tả sự tương phản trong câu. Tính linh hoạt của từ này trong ngữ pháp hiện đại phản ánh sự giàu có của ngôn ngữ tiếng Anh.
Từ "yet" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của IELTS: nghe, nói, đọc và viết, chủ yếu ở dạng liên từ hoặc trạng từ diễn tả sự bất ngờ hoặc sự chưa hoàn thành. Trong ngữ cảnh, "yet" thường được sử dụng để nhấn mạnh một điều gì đó vẫn chưa xảy ra nhưng có khả năng xảy ra trong tương lai, như trong câu hỏi, thông báo, hoặc nhận định kết quả. Sự phổ biến của từ này trong các tình huống hằng ngày, chẳng hạn như trong thảo luận hoặc viết luận, cho thấy tính năng động trong việc biểu đạt thời gian và điều kiện.
