Anh - Việt

Bản dịch của từ Yet trong tiếng Việt

yet

AdverbConjunction

yet (Adverb)

/jet/
/jet/
AI

Nghĩa 01

Chưa (diễn tả rằng điều gì đó vẫn chưa xảy ra hoặc chưa được thực hiện vào lúc hiện tại).

Not yet.

Ví dụ
Cô ấy vẫn chưa đến.She hasn't arrived yet.
Tôi vẫn chưa gặp anh ấy.I have not seen him yet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả điều gì đó xảy ra hoặc chưa xảy ra cho tới thời điểm hiện tại hoặc một thời điểm được nhắc đến; nghĩa là “tính đến bây giờ” hoặc “cho đến lúc đó”.

Up until the present or a specified or implied time; by now or then.

Ví dụ
Cô ấy vẫn chưa tìm được việc làm.She hasn't found a job yet.
Họ vẫn chưa gặp bạn bè của họ.They haven't met up with their friends yet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Diễn tả trạng thái tiếp diễn hoặc gia tăng so với trước; thường dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó vẫn tiếp tục xảy ra hoặc còn hơn thế nữa (ví dụ: "still" hoặc "even" khi nhấn mạnh).

Still; even (used to emphasize increase or repetition)

Ví dụ
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ, nhưng cô ấy vẫn không thể hoàn thành dự án đúng hạn.She worked hard, yet she couldn't finish the project on time.
Sự kiện đã bị hủy, nhưng nhiều người vẫn đến.The event was canceled, yet many people still showed up.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Diễn tả ý “mặc dù như vậy” hoặc “tuy nhiên” — dùng để nối hai mệnh đề, nhấn mạnh rằng điều kế tiếp trái ngược hoặc không thay đổi so với điều trước đó.

In spite of that; nevertheless.

Ví dụ
Cô ấy mệt, tuy nhiên cô ấy tiếp tục làm việc trên dự án.She was tired, yet she continued working on the project.
Sự kiện bị hủy, tuy nhiên nhiều người vẫn đến.The event was canceled, yet many people still showed up.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của yet (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

yet

chưa

-

-

yet (Conjunction)

/jet/
/jet/
AI

Nghĩa 01

Từ nối dùng để diễn tả sự trái ngược hoặc tương phản: 'nhưng', 'tuy nhiên', thường dùng khi muốn nói một điều tốt nhưng đồng thời có điểm bất lợi (ví dụ: đẹp nhưng chất lượng kém).

But, even though (beautiful but poor quality)

Ví dụ
Cô ấy tài năng nhưng gặp khó khăn về tài chính.She is talented, yet struggles financially.
Sự kiện tuy nhỏ nhưng được tổ chức tốt.The event was small, yet well-organized.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thể hiện ý “nhưng đồng thời” hoặc “tuy nhiên vẫn” — dùng để nối hai mệnh đề, nói rằng điều sau đối lập hoặc bổ sung với điều trước nhưng vẫn xảy ra hoặc đúng.

But at the same time; but nevertheless.

Ví dụ
Cô ấy còn trẻ, tuy nhiên cô ấy rất thành công.She is young, yet she is very accomplished.
Công ty đối mặt với thách thức, tuy nhiên nó vẫn thành công.The company faced challenges, yet it managed to succeed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh