Bản dịch của từ Even trong tiếng Việt

Even

AdverbAdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Even (Adverb)

ˈiː.vən
ˈiː.vən
01

Từ 'even' ở dạng trạng từ thường dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ, điều vượt ngoài mong đợi, hoặc để làm mạnh ý so sánh (ví dụ: 'thậm chí', 'còn'). Nó cũng có thể dùng để chỉ sự ngang bằng hoặc cân bằng trong một số ngữ cảnh, nhưng ở dạng trạng từ khi đứng trước động từ/adj thường mang nghĩa 'thậm chí' hoặc 'thậm chí còn'.

Even, even.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng để nhấn mạnh điều gì đó khiến người nghe ngạc nhiên hoặc rất bất ngờ, thường đặt trước phần được nhấn mạnh. Ví dụ: “even” trong câu “She didn’t even call” nhấn rằng hành động đó còn không xảy ra, gây bất ngờ hoặc thất vọng.

Used to emphasize something surprising or extreme.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Even (Adjective)

ˈivɪn
ˈivn̩
01

Phẳng, bằng nhau và mịn không có chỗ gồ ghề hay lồi lõm — bề mặt đều, không nhấp nhô.

Flat and smooth.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(dùng cho số) chia hết cho 2, không còn phần dư; ví dụ: 2, 6, 108 là các số chẵn.

(of a number, such as 2, 6, or 108) divisible by two without a remainder.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bằng nhau về số lượng, mức độ hoặc giá trị; không chênh lệch, cân bằng.

Equal in number, amount, or value.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Liên quan đến người Even (một dân tộc thiểu số) hoặc ngôn ngữ của họ.

Relating to the Even or their language.

Ví dụ

Even (Noun)

ˈivɪn
ˈivn̩
01

Tên gọi một dân tộc bản địa sống trên bán đảo Kamchatka ở phía đông Siberia (Nga).

A member of an indigenous people living in the Kamchatka peninsula of eastern Siberia.

Ví dụ
02

Một ngôn ngữ thuộc nhóm Tungusic được gọi là tiếng Even, có khoảng 6.000 người nói và có quan hệ gần gũi với tiếng Evenki.

The language of the Even, a Tungusic language with about 6,000 speakers, closely related to Evenki.

Ví dụ
03

“Even” ở đây là danh từ có nghĩa là phần cuối của ngày, buổi tối — thời gian sau hoàng hôn khi trời bắt đầu tối.

The end of the day; evening.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Even (Verb)

ˈivɪn
ˈivn̩
01

Làm cho bằng phẳng, cân bằng hoặc đồng đều; khiến cái gì đó trở nên phẳng, ngang hoặc đều nhau.

Make or become even.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ