Bản dịch của từ Even trong tiếng Việt

Even

AdverbAdjectiveNoun [U/C]Verb

Even Adverb

/ˈiː.vən/
/ ˈiː.vən/
01

Thậm chí, ngay cả

Even, even

Ví dụ

She distributed the cookies evenly among the children.

Cô phân phát bánh quy đều cho các em.

The charity event raised an impressive amount of money, even surpassing last year's total.

Sự kiện từ thiện đã quyên góp được một số tiền ấn tượng, thậm chí còn vượt qua tổng số tiền của năm ngoái.

02

Được sử dụng để nhấn mạnh điều gì đó đáng ngạc nhiên hoặc cực đoan.

Used to emphasize something surprising or extreme.

Ví dụ

Even the most dedicated volunteers were shocked by the turnout.

Ngay cả những tình nguyện viên tận tâm nhất cũng bị sốc trước số lượng cử tri tham gia.

She worked tirelessly, even surpassing her own expectations.

Cô ấy đã làm việc không mệt mỏi, thậm chí còn vượt xa sự mong đợi của chính mình.

Even Adjective

/ˈivɪn/
/ˈivn̩/
01

Bằng phẳng và mịn màng.

Flat and smooth.

Ví dụ

The even surface of the table reflected the sunlight beautifully.

Bề mặt phẳng của chiếc bàn phản chiếu ánh sáng mặt trời rất đẹp.

She ironed the even fabric to remove any wrinkles.

Cô ấy ủi tấm vải đều để loại bỏ mọi nếp nhăn.

02

Bằng nhau về số lượng, số lượng hoặc giá trị.

Equal in number, amount, or value.

Ví dụ

The distribution of resources should be fair and even among citizens.

Việc phân phối các nguồn lực phải công bằng và đồng đều giữa các công dân.

The organization aims to promote equal opportunities for all members.

Tổ chức này nhằm mục đích thúc đẩy cơ hội bình đẳng cho tất cả các thành viên.

03

(của một số, chẳng hạn như 2, 6 hoặc 108) chia hết cho hai mà không có phần dư.

(of a number, such as 2, 6, or 108) divisible by two without a remainder.

Ví dụ

Half of the participants were even numbers in the lottery draw.

Một nửa số người tham gia rút thăm là số chẵn.

The seating arrangement was based on odd and even numbers.

Việc sắp xếp chỗ ngồi dựa trên số lẻ và số chẵn.

04

Liên quan đến người even hoặc ngôn ngữ của họ.

Relating to the even or their language.

Ví dụ

The Even community celebrates traditional festivals with colorful performances.

Cộng đồng Even tổ chức các lễ hội truyền thống bằng những màn trình diễn đầy màu sắc.

Learning the Even language can help bridge cultural gaps in society.

Học ngôn ngữ Even có thể giúp thu hẹp khoảng cách văn hóa trong xã hội.

Kết hợp từ của Even (Adjective)

CollocationVí dụ

Absolutely even

Hoàn toàn ngang nhau

They were absolutely even in the number of followers on social media.

Họ hoàn toàn ngang nhau về số lượng người theo dõi trên mạng xã hội.

Fairly even

Khá đồng đều

The distribution of resources in the community is fairly even.

Sự phân phối tài nguyên trong cộng đồng khá đồng đều.

Completely even

Hoàn toàn ngang nhau

She distributed the resources completely even among all participants.

Cô ấy phân phối tài nguyên hoàn toàn đồng đều cho tất cả các người tham gia.

Relatively even

Tương đối đều

The distribution of wealth in the community is relatively even.

Sự phân phối tài sản trong cộng đồng khá đồng đều.

Dead even

Hoà ngang

The scores were dead even in the social experiment.

Điểm số bằng nhau trong thí nghiệm xã hội.

Even Noun

/ˈivɪn/
/ˈivn̩/
01

Một thành viên của người dân bản địa sống ở bán đảo kamchatka ở phía đông siberia.

A member of an indigenous people living in the kamchatka peninsula of eastern siberia.

Ví dụ

The Even people have a rich cultural heritage.

Người Even có một di sản văn hóa phong phú.

She studied the history of the Even tribe in Siberia.

Cô đã nghiên cứu lịch sử của bộ tộc Even ở Siberia.

02

Ngôn ngữ của người even, một ngôn ngữ tungusic với khoảng 6.000 người nói, có quan hệ gần gũi với evenki.

The language of the even, a tungusic language with about 6,000 speakers, closely related to evenki.

Ví dụ

The Even language is spoken by around 6,000 people.

Ngôn ngữ Even được khoảng 6.000 người sử dụng.

Even is closely related to Evenki, another Tungusic language.

Tiếng Even có liên quan chặt chẽ với Evenki, một ngôn ngữ Tungusic khác.

03

Vào cuối ngày; buổi tối.

The end of the day; evening.

Ví dụ

Let's meet for dinner in the evening.

Hãy gặp nhau để ăn tối vào buổi tối.

The social event will start in the even.

Sự kiện xã hội sẽ bắt đầu vào buổi tối.

Even Verb

/ˈivɪn/
/ˈivn̩/
01

Làm cho hoặc trở thành thậm chí.

Make or become even.

Ví dụ

She tried to even out the differences among the team members.

Cô ấy đã cố gắng giải quyết sự khác biệt giữa các thành viên trong nhóm.

The charity event aimed to even the distribution of resources in society.

Sự kiện từ thiện nhằm mục đích phân phối đồng đều các nguồn lực trong xã hội.

Mô tả từ

"even" xuất hiện rất thường xuyên ở 2 kỹ năng Speaking và Writing với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa " thậm chí, ngay cả”(ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong Speaking 252 lần/185614 và trong kỹ năng Writing Task 2 là 91 lần/15602 từ được sử dụng). Từ này cũng thường xuất hiện ở 2 kỹ năng còn lại là Listening và Reading với nghĩa tương tự( ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Reading là Tuy nhiên, từ này không thường được sử dụng trong kỹ năng Writing Task 1 là 183 lần/183396 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “even” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Cao
Speaking
Cao
Reading
Cao
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Cao

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Even

Keep on an even keel

/kˈip ˈɑn ˈæn ˈivɨn kˈil/

Giữ bình tĩnh/ Giữ vững tinh thần

To remain cool and calm.

She always keeps on an even keel during heated arguments.

Cô ấy luôn giữ bình tĩnh trong những cuộc tranh cãi sôi nổi.

/kˈip sˈʌmθɨŋ ˈɑn ˈæn ˈivɨn kˈil/

Giữ cho mọi thứ ổn định/ Giữ cho mọi việc suôn sẻ

To keep something in a steady and untroubled state.

After the conflict, the community worked together to keep things on an even keel.

Sau xung đột, cộng đồng đã cùng nhau làm việc để duy trì mọi thứ ổn định.

Even if it kills me

/ˈivɨn ˈɪf ˈɪt kˈɪlz mˈi/

Dù có chết cũng phải làm

[pledging to do something] even if [doing it] is very difficult.

I will support my friend, even if it kills me.

Tôi sẽ ủng hộ bạn, ngay cả khi điều đó giết tôi.