Bản dịch của từ Cool trong tiếng Việt

Cool

AdjectiveVerbNoun [U/C]

Cool Adjective

/kuːl/
/kuːl/
01

Mát mẻ, tươi mát

Cool, fresh

Ví dụ

She wore a cool outfit to the party.

Cô ấy mặc một bộ trang phục mát mẻ đến bữa tiệc.

The cool breeze felt refreshing on a hot day.

Gió mát mang lại cảm giác sảng khoái trong một ngày nắng nóng.

02

Ở nhiệt độ khá thấp.

Of or at a fairly low temperature.

Ví dụ

The weather was cool during the outdoor charity event.

Thời tiết đã mát mẻ trong sự kiện từ thiện ngoài trời.

She wore a cool blue dress to the social gathering.

Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh mát mẻ trong buổi tụ tập xã hội.

03

Không thể hiện sự thân thiện với một người hoặc sự nhiệt tình đối với một ý tưởng hoặc dự án.

Showing no friendliness towards a person or enthusiasm for an idea or project.

Ví dụ

She gave him a cool reception at the party.

Cô ấy đã đón tiếp anh ấy lạnh lùng tại bữa tiệc.

The group's response to the new plan was cool and indifferent.

Phản ứng của nhóm với kế hoạch mới là lạnh lùng và không quan tâm.

04

Thời trang hấp dẫn hoặc ấn tượng.

Fashionably attractive or impressive.

Ví dụ

She wore a cool outfit to the party.

Cô ấy mặc trang phục hấp dẫn tới bữa tiệc.

The cool kids at school always set trends.

Những đứa trẻ hấp dẫn ở trường luôn tạo xu hướng.

05

Dùng để nhấn mạnh quy mô của một số tiền.

Used to emphasize the size of an amount of money.

Ví dụ

The cool $1000 prize attracted many participants to the event.

Giải thưởng 1000 đô la hấp dẫn nhiều người tham gia sự kiện.

She received a cool $500 bonus for her outstanding performance.

Cô ấy nhận được tiền thưởng 500 đô la vì màn trình diễn xuất sắc.

Kết hợp từ của Cool (Adjective)

CollocationVí dụ

Wonderfully cool

Tuyệt vời mát mẻ

The social event was wonderfully cool with a refreshing breeze.

Sự kiện xã hội thật tuyệt vời với làn gió mát mẻ.

Deliciously cool

Mát ngon

The ice cream at sarah's party was deliciously cool.

Kem tại bữa tiệc của sarah thật mát ngon.

Pleasantly cool

Mát mẻ

The park was pleasantly cool for the outdoor social gathering.

Công viên mát mẻ cho buổi tụ tập xã hội ngoài trời.

Completely cool

Hoàn toàn tuyệt vời

She is completely cool with the new social media platform.

Cô ấy hoàn toàn bình tĩnh với nền tảng truyền thông xã hội mới.

Relatively cool

Tương đối mát mẻ

The weather in london is relatively cool in the summer.

Thời tiết tại london khá mát mẻ vào mùa hè.

Cool Verb

/kuːl/
/kuːl/
01

Làm mát, làm nguội đi

Cool, cool down

Ví dụ

She tried to cool down the heated argument at the party.

Cô cố gắng hạ nhiệt cuộc tranh cãi nảy lửa trong bữa tiệc.

After the misunderstanding, they needed to cool off and relax.

Sau sự hiểu lầm, họ cần bình tĩnh và thư giãn.

02

Trở nên hoặc làm bớt nóng hơn.

Become or make less hot.

Ví dụ

She cooled down after the argument with her friend.

Cô ấy đã dịu bớt sau cuộc tranh cãi với bạn.

The weather cooled off in the evening, making it pleasant.

Thời tiết dịu lại vào buổi tối, khiến nó dễ chịu.

Kết hợp từ của Cool (Verb)

CollocationVí dụ

Let something cool

Làm cho cái gì đó mát đi

Let the ice cream cool before serving.

Để kem lạnh trước khi phục vụ.

Allow something to cool

Cho điều gì đó nguội

Allow the cake to cool before icing it.

Để bánh nguội trước khi trang trí.

Cool Noun

/kˈul/
/kˈul/
01

Nhiệt độ khá thấp.

A fairly low temperature.

Ví dụ

The cool of the evening was a relief after the scorching day.

Sự mát mẻ của buổi tối là một sự giải tỏa sau cả ngày nóng.

The cool inside the air-conditioned room was a welcome change.

Sự mát mẻ bên trong phòng máy lạnh là một sự thay đổi đáng hoan nghênh.

02

Bình tĩnh; điềm tĩnh.

Calmness; composure.

Ví dụ

Despite the chaos, she maintained her cool during the protest.

Mặc cho sự hỗn loạn, cô ấy giữ vững sự bình tĩnh trong cuộc biểu tình.

His cool impressed everyone at the social gathering.

Sự bình tĩnh của anh ấy khiến ai cũng ấn tượng trong buổi tụ tập xã hội.

03

Chất lượng của sự hấp dẫn hoặc ấn tượng về mặt thời trang.

The quality of being fashionably attractive or impressive.

Ví dụ

Her outfit exuded cool, catching everyone's attention at the party.

Trang phục của cô ấy toát lên phong cách, thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.

His demeanor reflected a sense of cool that made him popular.

Thái độ của anh ấy phản ánh một phong cách làm cho anh ấy trở nên phổ biến.

Mô tả từ

“cool” thường xuất hiện ở kỹ năng Listening, Reading, Speaking, Writing Task 1 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “mát mẻ, tươi mát” hoặc “làm mát, làm nguội đi” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 1 là 6 lần/14894 từ và Speaking là 26 lần/185614 từ được sử dụng). Riêng với kỹ năng Writing Task 2 thì từ này hầu như không được sử dụng. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “cool” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Cool

Cool one's heels

/kˈul wˈʌnz hˈilz/

Chờ dài cổ

To wait (for someone); to wait for something to happen.

She's been waiting for him to propose, but he's dragging his heels.

Cô ấy đã đợi anh ấy cầu hôn, nhưng anh ấy còn lẩn tránh.