Bản dịch của từ Money trong tiếng Việt
Money
Noun UncountableNoun

Money (Noun Uncountable)
ˈmʌn.i
ˈmʌn.i
01
Tiền; phương tiện thanh toán dùng để mua hàng, trả nợ và lưu trữ giá trị (tiền mặt, tiền trong ngân hàng, v.v.).
Money.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Money (Noun)
mˈʌni
mˈʌni
01
Tiền: phương tiện trao đổi hiện hành dưới dạng tiền xu và tiền giấy; tổng hợp các đồng tiền và tờ tiền được dùng để mua bán, thanh toán và lưu trữ giá trị.
A current medium of exchange in the form of coins and banknotes; coins and banknotes collectively.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
