Bản dịch của từ Money trong tiếng Việt
Money

Money(Noun Uncountable)
Tiền; phương tiện thanh toán dùng để mua hàng, trả nợ và lưu trữ giá trị (tiền mặt, tiền trong ngân hàng, v.v.).
Money.
钱,支付商品和服务的媒介。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Money(Noun)
Tiền: phương tiện trao đổi hiện hành dưới dạng tiền xu và tiền giấy; tổng hợp các đồng tiền và tờ tiền được dùng để mua bán, thanh toán và lưu trữ giá trị.
A current medium of exchange in the form of coins and banknotes; coins and banknotes collectively.
货币:用于交易的硬币和纸币。

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Money (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Money | Moneys |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tiền (money) là một công cụ trung gian được sử dụng trong giao dịch thương mại, đóng vai trò là phương tiện trao đổi, đơn vị kế toán và kho giá trị. Trong tiếng Anh, từ "money" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai nền văn hóa, phản ánh sắc thái địa phương trong ngôn ngữ.
Từ “money” có nguồn gốc từ tiếng Latin “moneta”, từ tên của nữ thần được thờ phụng tại đền thờ ở Rome, nơi sản xuất tiền xu. Vào thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên, “moneta” được sử dụng để chỉ đồng tiền. Theo thời gian, thuật ngữ này đã chuyển nghĩa sang khái niệm tài sản hoặc phương tiện giao dịch. Hiện nay, “money” không chỉ ám chỉ tiền tệ vật chất mà còn bao gồm các hình thức giá trị khác trong nền kinh tế hiện đại.
Từ "money" xuất hiện với tần suất cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi tài chính và kinh tế thường được thảo luận. Trong phần Nói và Viết, từ này xuất hiện khi thí sinh trình bày ý kiến về chi tiêu, đầu tư hoặc ngân sách cá nhân. Ngoài ra, "money" cũng thường được sử dụng trong các bối cảnh khác như kinh tế, quản lý tài chính và xã hội, phản ánh tầm quan trọng của nó trong đời sống hàng ngày.
Họ từ
Tiền (money) là một công cụ trung gian được sử dụng trong giao dịch thương mại, đóng vai trò là phương tiện trao đổi, đơn vị kế toán và kho giá trị. Trong tiếng Anh, từ "money" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai nền văn hóa, phản ánh sắc thái địa phương trong ngôn ngữ.
Từ “money” có nguồn gốc từ tiếng Latin “moneta”, từ tên của nữ thần được thờ phụng tại đền thờ ở Rome, nơi sản xuất tiền xu. Vào thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên, “moneta” được sử dụng để chỉ đồng tiền. Theo thời gian, thuật ngữ này đã chuyển nghĩa sang khái niệm tài sản hoặc phương tiện giao dịch. Hiện nay, “money” không chỉ ám chỉ tiền tệ vật chất mà còn bao gồm các hình thức giá trị khác trong nền kinh tế hiện đại.
Từ "money" xuất hiện với tần suất cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi tài chính và kinh tế thường được thảo luận. Trong phần Nói và Viết, từ này xuất hiện khi thí sinh trình bày ý kiến về chi tiêu, đầu tư hoặc ngân sách cá nhân. Ngoài ra, "money" cũng thường được sử dụng trong các bối cảnh khác như kinh tế, quản lý tài chính và xã hội, phản ánh tầm quan trọng của nó trong đời sống hàng ngày.
