Bản dịch của từ Money trong tiếng Việt
Money

Money (Noun Uncountable)
Tiền; phương tiện thanh toán dùng để mua hàng, trả nợ và lưu trữ giá trị (tiền mặt, tiền trong ngân hàng, v.v.).
Money.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Money (Noun)
Tiền: phương tiện trao đổi hiện hành dưới dạng tiền xu và tiền giấy; tổng hợp các đồng tiền và tờ tiền được dùng để mua bán, thanh toán và lưu trữ giá trị.
A current medium of exchange in the form of coins and banknotes; coins and banknotes collectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tiền (money) là một công cụ trung gian được sử dụng trong giao dịch thương mại, đóng vai trò là phương tiện trao đổi, đơn vị kế toán và kho giá trị. Trong tiếng Anh, từ "money" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai nền văn hóa, phản ánh sắc thái địa phương trong ngôn ngữ.
Họ từ
Tiền (money) là một công cụ trung gian được sử dụng trong giao dịch thương mại, đóng vai trò là phương tiện trao đổi, đơn vị kế toán và kho giá trị. Trong tiếng Anh, từ "money" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai nền văn hóa, phản ánh sắc thái địa phương trong ngôn ngữ.
