Bản dịch của từ Collectively trong tiếng Việt

Collectively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collectively(Adverb)

kəlˈɛktɪvli
kəlˈɛktɪvli
01

Một cách tập thể, cùng nhau như một nhóm hoặc toàn thể

In a collective manner together as a whole.

集体地,作为一个整体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Collectively (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Collectively

Tập hợp

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ