Bản dịch của từ Whole trong tiếng Việt
Whole

Whole(Adjective)
Toàn bộ; tổng thể, chỉ toàn thể phần hoặc tổng số chứ không phải một phần riêng lẻ.
Toàn bộ; tất cả phần của một vật, một nhóm hoặc một khoảng thời gian (không còn thiếu gì).
All of; entire.
Dạng tính từ của Whole (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Whole Nguyên | More whole Toàn vẹn hơn | Most whole Nguyên nhất |
Whole(Noun)
Toàn bộ; tất cả một vật hoặc một tập hợp, không thiếu phần nào.
All of something.
Dạng danh từ của Whole (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Whole | Wholes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Từ 'whole' trong tiếng Anh có nghĩa là 'toàn bộ' hoặc 'toàn thể', chỉ ra sự toàn vẹn của một đối tượng hoặc khái niệm mà không bị chia cắt hay thiếu sót. Phiên bản Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về cả phát âm và nghĩa, mặc dù trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng trong ngữ cảnh 'whole meal' để ám chỉ thực phẩm không chế biến. Sự sử dụng từ 'whole' thường xuất hiện trong cả văn viết và văn nói".
Từ "whole" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hal", từ nguyên của nó có thể bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *haila, liên quan đến tiếng Đức "heil" và tiếng Scandinavi "heill", đều mang nghĩa là "vẹn nguyên" hay "toàn vẹn". Từ này phản ánh khái niệm về sự đầy đủ, không bị chia cắt. Qua lịch sử, "whole" dần trở thành thuật ngữ chỉ sự kiện toàn trong nhiều lĩnh vực, từ triết học đến khoa học, nhấn mạnh sự thống nhất và tính toàn diện của các đối tượng hay khái niệm.
Từ "whole" thường xuất hiện với tần suất cao trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh IELTS, từ này thường được sử dụng để chỉ một đối tượng hoàn chỉnh, không bị chia tách. Ngoài ra, "whole" còn xuất hiện trong các văn bản học thuật và giao tiếp hàng ngày để diễn tả sự toàn vẹn hoặc tổng thể của một vấn đề, khái niệm hoặc sự việc nào đó.
Họ từ
"Từ 'whole' trong tiếng Anh có nghĩa là 'toàn bộ' hoặc 'toàn thể', chỉ ra sự toàn vẹn của một đối tượng hoặc khái niệm mà không bị chia cắt hay thiếu sót. Phiên bản Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về cả phát âm và nghĩa, mặc dù trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng trong ngữ cảnh 'whole meal' để ám chỉ thực phẩm không chế biến. Sự sử dụng từ 'whole' thường xuất hiện trong cả văn viết và văn nói".
Từ "whole" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hal", từ nguyên của nó có thể bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *haila, liên quan đến tiếng Đức "heil" và tiếng Scandinavi "heill", đều mang nghĩa là "vẹn nguyên" hay "toàn vẹn". Từ này phản ánh khái niệm về sự đầy đủ, không bị chia cắt. Qua lịch sử, "whole" dần trở thành thuật ngữ chỉ sự kiện toàn trong nhiều lĩnh vực, từ triết học đến khoa học, nhấn mạnh sự thống nhất và tính toàn diện của các đối tượng hay khái niệm.
Từ "whole" thường xuất hiện với tần suất cao trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh IELTS, từ này thường được sử dụng để chỉ một đối tượng hoàn chỉnh, không bị chia tách. Ngoài ra, "whole" còn xuất hiện trong các văn bản học thuật và giao tiếp hàng ngày để diễn tả sự toàn vẹn hoặc tổng thể của một vấn đề, khái niệm hoặc sự việc nào đó.
