Bản dịch của từ Whole trong tiếng Việt
Whole

Whole (Adjective)
Toàn bộ; tổng thể, chỉ toàn thể phần hoặc tổng số chứ không phải một phần riêng lẻ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Toàn bộ; tất cả phần của một vật, một nhóm hoặc một khoảng thời gian (không còn thiếu gì).
All of; entire.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Whole (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Từ 'whole' trong tiếng Anh có nghĩa là 'toàn bộ' hoặc 'toàn thể', chỉ ra sự toàn vẹn của một đối tượng hoặc khái niệm mà không bị chia cắt hay thiếu sót. Phiên bản Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về cả phát âm và nghĩa, mặc dù trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng trong ngữ cảnh 'whole meal' để ám chỉ thực phẩm không chế biến. Sự sử dụng từ 'whole' thường xuất hiện trong cả văn viết và văn nói".
Họ từ
"Từ 'whole' trong tiếng Anh có nghĩa là 'toàn bộ' hoặc 'toàn thể', chỉ ra sự toàn vẹn của một đối tượng hoặc khái niệm mà không bị chia cắt hay thiếu sót. Phiên bản Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về cả phát âm và nghĩa, mặc dù trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng trong ngữ cảnh 'whole meal' để ám chỉ thực phẩm không chế biến. Sự sử dụng từ 'whole' thường xuất hiện trong cả văn viết và văn nói".
