Bản dịch của từ Whole trong tiếng Việt

Whole

Adjective Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whole(Adjective)

həʊl
hoʊl
01

Toàn bộ; tổng thể, chỉ toàn thể phần hoặc tổng số chứ không phải một phần riêng lẻ.

Total.

全部

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Toàn bộ; tất cả phần của một vật, một nhóm hoặc một khoảng thời gian (không còn thiếu gì).

All of; entire.

整体的;全部的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nguyên vẹn, không bị hư hỏng hay chia tách; còn nguyên thành một phần duy nhất.

In an unbroken or undamaged state; in one piece.

完整的;未受损坏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Whole (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Whole

Nguyên

More whole

Toàn vẹn hơn

Most whole

Nguyên nhất

Whole(Noun)

hˈoʊl
hˈoʊl
01

Một vật hoặc sự việc hoàn chỉnh, trọn vẹn và tự đủ, không thiếu phần nào.

A thing that is complete in itself.

完整的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Toàn bộ; tất cả một vật hoặc một tập hợp, không thiếu phần nào.

All of something.

整体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Whole (Noun)

SingularPlural

Whole

Wholes

Whole(Adverb)

hˈoʊl
hˈoʊl
01

Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là mới hoàn toàn hoặc hoàn toàn khác trước; chỉ ra sự độc đáo, khác biệt hoặc thay đổi toàn bộ so với trước đây.

Used to emphasize the novelty or distinctness of something.

全新

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ