Bản dịch của từ Whole trong tiếng Việt
Whole
AdjectiveNounAdverb

Whole (Adjective)
həʊl
hoʊl
01
Toàn bộ; tổng thể, chỉ toàn thể phần hoặc tổng số chứ không phải một phần riêng lẻ.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Toàn bộ; tất cả phần của một vật, một nhóm hoặc một khoảng thời gian (không còn thiếu gì).
All of; entire.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Whole (Noun)
hˈoʊl
hˈoʊl
