Bản dịch của từ Novelty trong tiếng Việt
Novelty
Noun [U/C]

Novelty(Noun)
nˈɒvəlti
ˈnɑvəɫti
01
Chất lượng của việc mới lạ, độc đáo hoặc khác thường
A fresh, unique, or distinctive quality
具有新颖、独特或不同寻常的特性
Ví dụ
02
Ví dụ
Novelty

Chất lượng của việc mới lạ, độc đáo hoặc khác thường
A fresh, unique, or distinctive quality
具有新颖、独特或不同寻常的特性