item
item (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một món đồ, sản phẩm hoặc mục riêng lẻ trong danh sách, cửa hàng hoặc bộ sưu tập; thường dùng để chỉ một đơn vị hàng hóa hoặc vật phẩm cụ thể.
Item, item, product.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của item (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đồ sưu tầm collector's item | Đồng xu hiếm này là một món đồ sưu tầm quý giá trong nhiều buổi đấu giá. This rare coin is a valuable collector's item in many auctions. |
món trong thực đơn menu item | Món ăn mới là một thành công tại sự kiện từ thiện tuần trước. The new menu item was a hit at the charity event last week. |
mặt hàng chính major item | Giáo dục là một vấn đề chính trong các cuộc thảo luận phát triển xã hội hôm nay. Education is a major item in social development discussions today. |
vật dụng cá nhân personal item | Điện thoại của tôi là đồ vật cá nhân quan trọng nhất trong các buổi gặp gỡ xã hội. My phone is my most important personal item in social gatherings. |
mặt hàng commodity item | Trong các cuộc thảo luận xã hội, nước là một mặt hàng thiết yếu cho mọi người. In social discussions, water is a vital commodity item for everyone. |
item (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
item (Noun)
Nghĩa 01
Một mục riêng lẻ hoặc đơn vị, thường là một phần của danh sách, bộ sưu tập hoặc tập hợp.
An individual article or unit, especially one that is part of a list, collection, or set.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của item (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
item | items |
Kết hợp từ của item (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mặt hàng cá nhân individual item | Mỗi mục riêng lẻ trong khảo sát ảnh hưởng đến ý kiến xã hội tổng thể. Each individual item in the survey affects the overall social opinion. |
mặt hàng commodity item | Gạo là một mặt hàng thiết yếu ở nhiều quốc gia châu Á. Rice is a vital commodity item in many Asian countries. |
mặt hàng cụ thể specific item | Món đồ cụ thể là một chiếc xe đạp được quyên góp cho nơi trú ẩn địa phương. The specific item was a bicycle donated to the local shelter. |
mặt hàng đắt tiền expensive item | Nhiều người nghĩ rằng một vật đắt tiền như iPhone là dấu hiệu của sự giàu có trong cuộc sống xã hội. Many people think that an expensive item like an iPhone is a sign of wealth in social life. |
vật dụng cá nhân personal item | Trong bài nói IELTS, tôi nói về một vật cá nhân, chiếc đồng hồ yêu thích của tôi. In my IELTS speaking test, I talked about a personal item, my favorite watch. |