Bản dịch của từ Item trong tiếng Việt

Item

Noun [C]Noun [U/C]Adverb

Item (Noun Countable)

ˈaɪ.təm
ˈaɪ.təm
01

Mặt hàng, món hàng, sản phẩm

Item, item, product

Ví dụ

She purchased five items at the grocery store.

Cô đã mua năm món đồ tại cửa hàng tạp hóa.

The online shop offers a wide range of items for sale.

Cửa hàng trực tuyến cung cấp nhiều loại mặt hàng để bán.

Kết hợp từ của Item (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Essential item

Mặt hàng chính

Water is an essential item for survival in any society.

Nước là một mặt hàng thiết yếu để sống sót trong mọi xã hội.

Collector's item

Vật phẩm của người sưu tập

The antique vase became a collector's item at the auction.

Cái bình cổ trở thành một món đồ của người sưu tập tại buổi đấu giá.

Particular item

Mục cụ thể

She bought a particular item at the social event.

Cô ấy đã mua một mặt hàng cụ thể tại sự kiện xã hội.

Consumer item

Sản phẩm tiêu dùng

The smartphone is a popular consumer item in our society.

Chiếc điện thoại thông minh là một mặt hàng tiêu dùng phổ biến trong xã hội chúng ta.

Commodity item

Hàng hóa

The charity event collected various commodity items for donation.

Sự kiện từ thiện đã thu thập nhiều mặt hàng hàng hóa để quyên góp.

Item (Noun)

ˈɑɪɾəm
ˈɑɪɾəmn
01

Một bài viết hoặc đơn vị riêng lẻ, đặc biệt là một bài viết hoặc một phần của danh sách, bộ sưu tập hoặc bộ.

An individual article or unit, especially one that is part of a list, collection, or set.

Ví dụ

She purchased several items of clothing at the mall.

Cô đã mua một số mặt hàng quần áo tại trung tâm mua sắm.

The charity event had an auction with unique items for sale.

Sự kiện từ thiện đã tổ chức một cuộc đấu giá với những mặt hàng độc đáo để bán.

Kết hợp từ của Item (Noun)

CollocationVí dụ

News item

Tin tức

The news item highlighted a community project for the homeless.

Mục tin tức nêu bật một dự án cộng đồng cho người vô gia cư.

Data item

Dữ liệu

Each social media profile is a data item for analysis.

Mỗi hồ sơ trên mạng xã hội là một mục dữ liệu để phân tích.

Single item

Một món hàng đơn

She bought a single item at the charity event.

Cô ấy đã mua một món đồ duy nhất tại sự kiện từ thiện.

Collector's item

Vật phẩm mà người sưu tập đánh giá cao

The limited edition signed poster became a collector's item.

Tấm áp phích ký tên phiên bản giới hạn trở thành một món đồ sưu tập.

Main item

Mặt hàng chính

The main item in the social event was the charity auction.

Mục chính trong sự kiện xã hội là buổi đấu giá từ thiện.

Item (Adverb)

ˈɑɪɾəm
ˈɑɪɾəmn
01

Dùng để giới thiệu từng mục trong danh sách.

Used to introduce each item in a list.

Ví dụ

She spoke confidently, listing each item in the presentation.

Cô nói một cách tự tin, liệt kê từng mục trong bài thuyết trình.

He quickly mentioned each item on the agenda during the meeting.

Anh ấy nhanh chóng đề cập đến từng mục trong chương trình nghị sự trong cuộc họp.

Mô tả từ

“item” thỉnh thoảng xuất hiện ở các kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “Mặt hàng, món hàng, sản phẩm” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Reading là 5 lần/183396 và ở kỹ năng Speaking là 22 lần/185614 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “item” gần như không xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “item” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Item

Không có idiom phù hợp