Bản dịch của từ Unit trong tiếng Việt

Unit

Noun [U/C]

Unit Noun

/jˈunɪt/
/jˈunɪt/
01

Đại lượng được chọn làm tiêu chuẩn để biểu thị các đại lượng khác.

A quantity chosen as a standard in terms of which other quantities may be expressed.

Ví dụ

The literacy unit for this program is words per minute.

Đơn vị đọc viết cho chương trình này là số từ mỗi phút.

Each student will be assigned a different reading unit to analyze.

Mỗi học sinh sẽ được giao một đơn vị đọc khác nhau để phân tích.

02

Một vật hoặc người riêng lẻ được coi là đơn lẻ và hoàn chỉnh nhưng cũng có thể tạo thành một thành phần riêng lẻ của một tổng thể lớn hơn hoặc phức tạp hơn.

An individual thing or person regarded as single and complete but which can also form an individual component of a larger or more complex whole.

Ví dụ

Each family is a unit in the community.

Mỗi gia đình là một đơn vị trong cộng đồng.

A team is a unit that works together.

Một nhóm là một đơn vị làm việc cùng nhau.

03

Một thiết bị có chức năng xác định, đặc biệt là một bộ phận tạo nên một cơ cấu phức tạp.

A device that has a specified function, especially one forming part of a complex mechanism.

Ví dụ

The polling unit was set up for the election.

Đơn vị bỏ phiếu đã được thành lập để phục vụ cuộc bầu cử.

Each unit in the apartment complex has a different layout.

Mỗi đơn vị trong khu chung cư có cách bố trí khác nhau.

04

Số một.

The number one.

Ví dụ

Each family is considered a unit in the community.

Mỗi gia đình được coi là một đơn vị trong cộng đồng.

She lives in a housing unit with her parents.

Cô ấy sống trong một khu nhà ở với bố mẹ mình.

Kết hợp từ của Unit (Noun)

CollocationVí dụ

Kitchen unit

Đơn vị nhà bếp

The kitchen unit in the community center is well-equipped.

Bộ bếp tại trung tâm cộng đồng được trang bị đầy đủ.

Infantry unit

Đơn vị bộ binh

The infantry unit participated in community service activities.

Đơn vị bộ binh tham gia các hoạt động cộng đồng.

Psychiatric unit

Đơn vị tâm thần

She works in a psychiatric unit.

Cô ấy làm việc tại bệnh viện tâm thần.

Processing unit

Đơn vị xử lý

The new social media app requires a fast processing unit.

Ứng dụng mạng xã hội mới yêu cầu một đơn vị xử lý nhanh.

Production unit

Đơn vị sản xuất

The new production unit created job opportunities for the community.

Đơn vị sản xuất mới tạo ra cơ hội việc làm cho cộng đồng.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Unit

Không có idiom phù hợp