Bản dịch của từ Single trong tiếng Việt
Single

Single(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chỉ gồm một phần, một cái, hoặc một đơn vị duy nhất; không phải nhiều phần hay chia thành các phần nhỏ.
Consisting of one part.
只有一个部分
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chưa kết hôn hoặc không có mối quan hệ tình cảm/quan hệ tình dục ổn định với ai; độc thân.
Unmarried or not involved in a stable sexual relationship.
未婚或没有稳定的关系
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Single (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Single Đơn | - | - |
Single(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong bối cảnh như quần vợt hoặc cầu lông, “single” là trận đấu hoặc cuộc thi giữa hai người chơi đơn lẻ (mỗi bên một vận động viên), không phải đôi hay đội.
(especially in tennis and badminton) a game or competition for individual players, not pairs or teams.
单打
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong thuật ngữ change-ringing (một cách gõ chuông theo chuỗi thay đổi), “single” là một hệ thống hoặc kiểu thay đổi trong đó mỗi lần lặp (mỗi vòng), chỉ một cặp chuông thay đổi vị trí với nhau.
A system of change-ringing in which one pair of bells changes places at each round.
变铃法中的一种形式,两个铃铛在每轮中交换位置。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Single (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Single | Singles |
Single(Verb)
Trong ngữ cảnh làm vườn, “single” (động từ) có nghĩa là tỉa bớt cây non hoặc cây giống để lại những cây khỏe mạnh, sao cho mỗi cây có đủ không gian để phát triển.
Thin out (seedlings or saplings)
疏苗
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Trong bóng chày) đánh trúng để tới nhà căn cứ đầu tiên; tạo ra một cú đánh để người đánh chạy đến căn cứ số một.
Hit a single.
击出单打
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Single (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Single |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Singled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Singled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Singles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Singling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "single" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ trạng thái độc thân hoặc chỉ sự đơn lẻ, không có cặp đôi. Trong tiếng Anh Anh, "single" có thể dùng để chỉ một bản ghi nhạc độc lập, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng thuật ngữ "single" để nói về bài hát phát hành riêng lẻ. Phát âm cũng có sự khác biệt giữa hai biến thể, nhưng ý nghĩa của từ này thì tương đối đồng nhất.
Từ "single" xuất phát từ tiếng Latinh "singulus", có nghĩa là "đơn độc" hoặc "một" (one). Trong tiếng Pháp cổ, từ này được biến thể thành "singuler", giữ nguyên nghĩa là "đơn" hoặc "riêng biệt". Lịch sử ngữ nghĩa đã tiến hóa từ khái niệm trong ngôn ngữ cổ đại về sự đơn độc, lên việc chỉ một sự vật hay cá thể duy nhất. Hiện nay, "single" thường chỉ một đối tượng hoặc trạng thái không có bạn đồng hành hay sự kết hợp.
Từ "single" xuất hiện tương đối phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường được liên kết với các chủ đề như tình trạng hôn nhân, lựa chọn cá nhân, và lập trường xã hội. Trong ngữ cảnh khác, "single" thường được sử dụng để chỉ sự đơn độc hoặc sự lựa chọn duy nhất, chẳng hạn như trong các cụm từ "single parent" (bố/mẹ đơn thân) hoặc "single item" (mặt hàng đơn lẻ). Sự tối giản và cụ thể của từ này phù hợp với nhiều tình huống giao tiếp hàng ngày và diễn đạt ý nghĩa rõ ràng trong văn bản.
Họ từ
Từ "single" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ trạng thái độc thân hoặc chỉ sự đơn lẻ, không có cặp đôi. Trong tiếng Anh Anh, "single" có thể dùng để chỉ một bản ghi nhạc độc lập, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng thuật ngữ "single" để nói về bài hát phát hành riêng lẻ. Phát âm cũng có sự khác biệt giữa hai biến thể, nhưng ý nghĩa của từ này thì tương đối đồng nhất.
Từ "single" xuất phát từ tiếng Latinh "singulus", có nghĩa là "đơn độc" hoặc "một" (one). Trong tiếng Pháp cổ, từ này được biến thể thành "singuler", giữ nguyên nghĩa là "đơn" hoặc "riêng biệt". Lịch sử ngữ nghĩa đã tiến hóa từ khái niệm trong ngôn ngữ cổ đại về sự đơn độc, lên việc chỉ một sự vật hay cá thể duy nhất. Hiện nay, "single" thường chỉ một đối tượng hoặc trạng thái không có bạn đồng hành hay sự kết hợp.
Từ "single" xuất hiện tương đối phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường được liên kết với các chủ đề như tình trạng hôn nhân, lựa chọn cá nhân, và lập trường xã hội. Trong ngữ cảnh khác, "single" thường được sử dụng để chỉ sự đơn độc hoặc sự lựa chọn duy nhất, chẳng hạn như trong các cụm từ "single parent" (bố/mẹ đơn thân) hoặc "single item" (mặt hàng đơn lẻ). Sự tối giản và cụ thể của từ này phù hợp với nhiều tình huống giao tiếp hàng ngày và diễn đạt ý nghĩa rõ ràng trong văn bản.
