single
single (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Chưa kết hôn hoặc không có mối quan hệ tình cảm/quan hệ tình dục ổn định với ai; độc thân.
Unmarried or not involved in a stable sexual relationship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Chỉ gồm một phần, một cái, hoặc một đơn vị duy nhất; không phải nhiều phần hay chia thành các phần nhỏ.
Consisting of one part.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của single (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
single đơn | - | - |
single (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong bối cảnh như quần vợt hoặc cầu lông, “single” là trận đấu hoặc cuộc thi giữa hai người chơi đơn lẻ (mỗi bên một vận động viên), không phải đôi hay đội.
(especially in tennis and badminton) a game or competition for individual players, not pairs or teams.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của single (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
single | singles |
Kết hợp từ của single (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đơn nam men's single | Trong giải đấu năm 2022, John đã giành chức vô địch đơn nam. In the 2022 tournament, John won the men's singles title. |
đĩa đơn bán chạy nhất best-selling single | Đĩa đơn bán chạy nhất năm 2022 là 'As It Was' của Harry Styles. The best-selling single of 2022 was 'As It Was' by Harry Styles. |
đánh bại một cách dễ dàng smash single | Nhiều người phá kỷ lục đơn tại quán karaoke địa phương. Many people smash single records at the local karaoke bar. |
bài hát hấp dẫn catchy single | Ban nhạc tạo ra một bài hát đơn bắt tai mà nhiều người thích trên mạng xã hội. The band made a catchy single that many people liked on social media. |
đột phá đơn breakthrough single | Bài hát đột phá của Jenny về tình bạn đã rất nổi tiếng trong buổi hòa nhạc năm 2023 ở Hà Nội. Jenny's breakthrough single about friendship was popular in the 2023 concert in Hanoi. |
single (Verb)
Nghĩa 01
Trong ngữ cảnh làm vườn, “single” (động từ) có nghĩa là tỉa bớt cây non hoặc cây giống để lại những cây khỏe mạnh, sao cho mỗi cây có đủ không gian để phát triển.
Thin out (seedlings or saplings)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
(Trong bóng chày) đánh trúng để tới nhà căn cứ đầu tiên; tạo ra một cú đánh để người đánh chạy đến căn cứ số một.
Hit a single.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của single (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | single |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | singled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | singled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | singles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | singling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "single" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ trạng thái độc thân hoặc chỉ sự đơn lẻ, không có cặp đôi. Trong tiếng Anh Anh, "single" có thể dùng để chỉ một bản ghi nhạc độc lập, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng thuật ngữ "single" để nói về bài hát phát hành riêng lẻ. Phát âm cũng có sự khác biệt giữa hai biến thể, nhưng ý nghĩa của từ này thì tương đối đồng nhất.