Bản dịch của từ Duplicity trong tiếng Việt

Duplicity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Duplicity (Noun)

duplˈɪsɪti
duplˈɪsɪti
01

Trạng thái hoặc tình trạng 'hai mặt', có hai phần, đôi hoặc nhị nguyên; trong ngữ cảnh này nghĩa là "tính hai mặt" hay "tính hai mặt diện" (không nhất quán).

The state of being double.

Ví dụ
02

Hành vi gian trá, hai lòng hoặc lừa dối — khi một người nói hoặc tỏ ra một đằng nhưng thực chất lại có ý định khác nhằm đánh lừa người khác.

Deceitfulness.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ