Bản dịch của từ Duplicity trong tiếng Việt
Duplicity

Duplicity (Noun)
Hành vi gian trá, hai lòng hoặc lừa dối — khi một người nói hoặc tỏ ra một đằng nhưng thực chất lại có ý định khác nhằm đánh lừa người khác.
Deceitfulness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "duplicity" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "duplicitas", mang nghĩa chỉ sự hai mặt hoặc hành động giả dối. Trong ngữ cảnh giao tiếp, từ này thường chỉ sự không trung thực, đặc biệt khi một cá nhân hoặc tổ chức thể hiện một bộ mặt khác nhưng thực chất lại có động cơ hay ý đồ trái ngược. Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm, cách viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong, Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này phổ biến hơn trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị.
Họ từ
Từ "duplicity" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "duplicitas", mang nghĩa chỉ sự hai mặt hoặc hành động giả dối. Trong ngữ cảnh giao tiếp, từ này thường chỉ sự không trung thực, đặc biệt khi một cá nhân hoặc tổ chức thể hiện một bộ mặt khác nhưng thực chất lại có động cơ hay ý đồ trái ngược. Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm, cách viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong, Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này phổ biến hơn trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị.
