Bản dịch của từ Hít trong tiếng Việt
Hít

Hít(Verb)
Làm cho không khí qua mũi vào cơ thể, bằng cách thở sâu vào
To breathe in; to draw air into the lungs through the nose (by inhaling deeply)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hít — breathe in (formal) / inhale (informal). Động từ: động từ chỉ hành động đưa không khí hoặc hơi vào phổi qua mũi hoặc miệng. Nghĩa phổ thông là lấy hơi vào để thở hoặc ngửi mùi. Dùng dạng trang trọng khi mô tả y tế, kỹ thuật hoặc hướng dẫn sức khỏe; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày về thở, ngửi hoặc hút thuốc.
hít — breathe in (formal) / inhale (informal). Động từ: động từ chỉ hành động đưa không khí hoặc hơi vào phổi qua mũi hoặc miệng. Nghĩa phổ thông là lấy hơi vào để thở hoặc ngửi mùi. Dùng dạng trang trọng khi mô tả y tế, kỹ thuật hoặc hướng dẫn sức khỏe; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày về thở, ngửi hoặc hút thuốc.
