Bản dịch của từ Hit trong tiếng Việt

Hit

Noun [C] Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hit(Noun Countable)

hɪt
hɪt
01

(danh từ) Một việc, sản phẩm hoặc người đạt được thành công lớn, được nhiều người biết đến hoặc ưa thích; tiếng vang, thành tích nổi bật.

Success.

成功的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hit(Verb)

hɪt
hɪt
01

Cụm này thường là mường tượng hoặc khẩu lệnh mang nghĩa “bắt đầu đi!”, “đánh nhịp đi!”, “chạy đi!” hoặc khích lệ ai đó hành động ngay lập tức. Trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật hoặc trên sân khấu (ví dụ nhạc sống), “Hit it” thường được dùng để ra hiệu bắt đầu một đoạn nhạc, nhịp, hoặc yêu cầu ai đó chơi/mở bản nhạc ngay lập tức.

Hit it, hit it.

开始!

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đưa tay hoặc một dụng cụ/vũ khí chạm mạnh và nhanh vào ai đó hoặc cái gì đó; đánh hoặc đập bằng lực và tốc độ.

Bring one's hand or a tool or weapon into contact with (someone or something) quickly and forcefully.

用手或工具快速用力碰撞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Gây tổn hại, làm đau hoặc gây khổ, gây rắc rối cho ai/cái gì.

Cause harm or distress to.

造成伤害或痛苦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Đạt tới một mức độ, con số hoặc mốc nhất định (ví dụ: “hit 100” = đạt 100). Dùng khi nói ai/cái gì chạm tới một giá trị hay mức cụ thể.

Reach (a particular level, point, or figure)

达到某个水平或数字

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Đánh (bóng) bằng gậy, vợt, gậy gỗ,... để đưa bóng đi và ghi điểm hoặc chạy trong một trò chơi/ trận đấu.

Propel (a ball) with a bat, racket, stick, etc. to score runs or points in a game.

用棒击球以得分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

(về tên lửa hoặc người nhắm mục tiêu) đánh trúng, bắn trúng mục tiêu mà họ nhằm vào.

(of a missile or a person aiming one) strike (a target)

击中目标

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Hit (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Hit

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Hit

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Hit

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Hits

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Hitting

Hit(Noun)

hɪt
hˈɪt
01

Một liều ma túy (liều dùng thuốc gây nghiện), thường dùng để chỉ lượng ma túy được sử dụng trong một lần.

A dose of a narcotic drug.

一剂毒品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một sản phẩm giải trí thành công được nhiều người biết đến và ưa thích, thường là một bộ phim, bản nhạc, đĩa nhạc hoặc chương trình ăn khách.

A successful venture, especially a film, pop record, or song.

热门作品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một lần đánh trúng mục tiêu; hành động hoặc kết quả của việc tấn công/va chạm đúng vào điểm nhắm.

An instance of striking the target aimed at.

击中目标的实例

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một hành động hoặc sự kiện đánh vào ai đó hoặc cái gì đó; lần bị đánh hoặc cú đánh cụ thể.

An instance of striking or being struck.

一次打击或碰撞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Hit (Noun)

SingularPlural

Hit

Hits

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ