racket
racket (Verb)
Nghĩa 01
Đánh (ai hoặc cái gì) bằng vợt; dùng vợt đập như khi chơi quần vợt hoặc cầu lông.
To strike with or as if with a racket.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của racket (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | racket |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | racketed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | racketed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rackets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | racketing |
racket (Noun)
Nghĩa 01
Một dụng cụ thể thao có cán nối với khung tròn căng dây (bằng dây hoặc sợi nhựa) dùng để đánh bóng (như trong quần vợt) hoặc cầu (trong cầu lông).
countable sports An implement with a handle connected to a round frame strung with wire sinew or plastic cords and used to hit a ball such as in tennis or a birdie in badminton.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của racket (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
racket | rackets |
Kết hợp từ của racket (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vợt quần vợt tennis racket | Cô ấy đã mua một cây vợt tennis mới cho câu lạc bộ xã hội của mình. She bought a new tennis racket for her social club. |
tiếng ồn ào kinh khủng terrible racket | Trong bài nói IELTS, Ann nói tiếng ồn kinh khủng từ đường phố làm cô khó tập trung. In the IELTS speaking test, Ann said the terrible racket from the street made it hard to concentrate. |
băng đảng tống tiền extortion racket | Trong bài luận xã hội, tôi đã viết về cách một số người chịu khổ vì một extortion racket trong cộng đồng của họ. In the social studies essay, I wrote about how some people suffer because of an extortion racket in their community. |
vợt cầu lông badminton racket | Trong sự kiện xã hội của tôi tuần trước, tôi đã sử dụng một cây vợt cầu lông để chơi với bạn bè. In my social event last week, I used a badminton racket to play with friends. |
tiếng ồn ào vang trời deafening racket | Âm nhạc ồn ào tạo ra một tiếng ồn lớn tại bữa tiệc. The loud music created a deafening racket at the party. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "racket" có nghĩa chính là "vợt", thường được sử dụng trong các môn thể thao như quần vợt hoặc cầu lông. Trong tiếng Anh Mỹ, "racket" cũng được sử dụng để chỉ một hoạt động gian lận hoặc lừa đảo. Tại tiếng Anh Anh, từ này có thể gặp trong ngữ cảnh tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong nghĩa gian lận. Âm điệu và cách phát âm giữa hai biến thể này gần như giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt.