wire
wire (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wire (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wire |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | wired |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | wired |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wires |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | wiring |
Kết hợp từ của wire (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cắm dây đúng cách wire properly | Sinh viên nên kết nối đúng cách với bạn bè trong lớp. Students should wire properly to connect with their peers in class. |
kết nối chính xác wire correctly | Nhiều sinh viên đã kết nối đúng cách cho các dự án xã hội năm nay. Many students wire correctly for their social projects this year. |
kết nối điện wire in | Nhiều người đưa ra ý kiến của họ trong các cuộc thảo luận trên mạng xã hội. Many people wire in their opinions during social media discussions. |
kết nối wire up | Nhiều sinh viên kết nối ý tưởng của họ trong các buổi thảo luận nhóm. Many students wire up their ideas during group discussions in class. |
kết nối với nhau wire together | Bạn bè kết nối với nhau để hỗ trợ nhau trong những lúc khó khăn. Friends wire together to support each other during tough times. |
wire (Noun)
Nghĩa 01 · Thiết bị nghe lén điện tử nhỏ có thể giấu trên người để thu âm hoặc truyền tiếng nói bí mật.
Thiết bị nghe lén điện tử nhỏ có thể giấu trên người để thu âm hoặc truyền tiếng nói bí mật.
An electronic listening device that can be concealed on a person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Kim loại được kéo thành sợi hoặc que mảnh, mềm và có thể uốn cong; thường dùng để dẫn điện, buộc, nối hoặc làm khung.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một bức điện (tin nhắn gửi bằng điện báo), tương tự như telegram hoặc cablegram — tức là thông điệp viết ngắn gửi qua hệ thống điện báo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của wire (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
wire | wires |
Kết hợp từ của wire (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mảnh dây piece wire | Mảnh dây đã giúp sửa hàng rào hỏng của cộng đồng tuần trước. The piece of wire helped fix the community's broken fence last week. |
dây cuộn roll wire | Nhiều học sinh cuộn dây cho các dự án nghệ thuật ở trường. Many students roll wire for art projects at school. |
dây cuộn coil wire | Nghệ sĩ đã sử dụng dây cuộn để tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo. The artist used coil wire to create a unique sculpture. |
dây đơn strand wire | Cộng đồng đã sử dụng dây thép cho hàng rào sân chơi mới. The community used strand wire for the new playground fence. |
dây nối dài length wire | Chiều dài dây cần thiết là năm mét cho dự án. The length of wire needed is five meters for the project. |