Bản dịch của từ Wire trong tiếng Việt
Wire

Wire (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thiết bị nghe lén điện tử nhỏ có thể giấu trên người để thu âm hoặc truyền tiếng nói bí mật.
An electronic listening device that can be concealed on a person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Wire (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wire" trong tiếng Anh có nghĩa là dây dẫn, thường được làm từ kim loại, dùng để truyền tải điện hoặc thông tin. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác biệt đôi chút; tiếng Anh Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn. "Wire" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ, như trong "to wire money", tức là gửi tiền qua ngân hàng.
Họ từ
Từ "wire" trong tiếng Anh có nghĩa là dây dẫn, thường được làm từ kim loại, dùng để truyền tải điện hoặc thông tin. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác biệt đôi chút; tiếng Anh Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn. "Wire" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ, như trong "to wire money", tức là gửi tiền qua ngân hàng.
