Bản dịch của từ Cablegram trong tiếng Việt

Cablegram

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cablegram(Noun)

kˈeɪblgɹˌæm
kˈeɪblgɹˌæm
01

Một thông điệp điện báo được gửi qua cáp (dây điện hoặc cáp ngầm) bằng hệ thống điện báo; tức là tin nhắn nhanh gửi bằng đường dây cáp.

A telegraph message sent by cable.

电报消息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ