cablegram
Noun
cablegram (Noun)
/kˈeɪblgɹˌæm/
/kˈeɪblgɹˌæm/
AI
Nghĩa 01 · Một thông điệp điện báo được gửi qua cáp (dây điện hoặc cáp ngầm) bằng hệ thống điện báo; tức là tin nhắn nhanh gửi bằng đường dây cáp.
Ví dụ
Cablegram từ John đến hôm qua, cập nhật cho chúng tôi về sự kiện.The cablegram from John arrived yesterday, updating us on the event.
Chúng tôi không nhận được cablegram nào về buổi gặp gỡ xã hội tuần tới.We did not receive any cablegram about the social gathering next week.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cáp tín hiệu (cablegram) là một thông điệp được gửi qua hệ thống cáp điện tín, thường dùng để truyền đạt thông tin khẩn cấp hoặc quan trọng. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh giao tiếp quốc tế, đặc biệt trong thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Mặc dù ngày nay, thuật ngữ này ít được dùng, nhưng nó vẫn có thể được hiểu dưới dạng thông điệp truyền tải qua mạng viễn thông. Phiên bản Anh - Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi theo ngữ cảnh lịch sử.