drawn
drawn (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ phân từ của động từ “draw” (vẽ, kéo, thu hút, rút). Thông thường dùng để chỉ hành động đã được thực hiện: đã vẽ, đã kéo, đã rút, hoặc đã thu hút (tùy ngữ cảnh).
past participle of draw.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của drawn (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | draw |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | drew |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | drawn |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | draws |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | drawing |
drawn (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Drawn" là dạng quá khứ phân từ của động từ "draw", có nghĩa là "vẽ", "kéo" hoặc "thu hút". Trong tiếng Anh, "drawn" thường được sử dụng để chỉ trạng thái bị ảnh hưởng, như trong cụm "drawn face" (khuôn mặt hốc hác) hoặc để chỉ hành động đã được thực hiện trong quá khứ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay nghĩa, nhưng cách viết và ngữ cảnh thường có thể thay đổi tùy thuộc vào văn phong và vùng miền.